two-timer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hai lòng, kẻ phản bội: "two-timer" chỉ người có hành vi lừa dối bạn tình hoặc vợ/chồng của mình bằng cách duy trì một mối quan hệ tình dục hoặc tình cảm với người khác một cách bí mật.
- Kẻ nói một đằng làm một nẻo: Từ này cũng có thể dùng để chỉ người không giữ lời hứa, nói một đằng nhưng hành động lại khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy phát hiện bạn trai mình là kẻ hai lòng khi thấy anh ta đi với người phụ nữ khác.)
- (Anh ta nổi tiếng là kẻ nói một đằng làm một nẻo trong văn phòng vì không bao giờ giữ lời hứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a two-timer": là một kẻ hai lòng.
- After the scandal, everyone knew he was a two-timer. (Sau vụ bê bối, ai cũng biết anh ta là kẻ hai lòng.)
"to call someone a two-timer": gọi ai đó là kẻ phản bội.
- She called him a two-timer in front of all their friends. (Cô ấy gọi anh ta là kẻ phản bội trước mặt tất cả bạn bè của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Two-time (động từ): lừa dối, phản bội bạn tình.
- He two-timed his girlfriend for months before she found out. (Anh ta đã lừa dối bạn gái mình suốt nhiều tháng trước khi cô ấy phát hiện ra.)
Two-timing (tính từ/danh động từ): hành động lừa dối, hai lòng.
- Two-timing is considered a serious betrayal in relationships. (Hành động hai lòng bị coi là một sự phản bội nghiêm trọng trong các mối quan hệ.)
Từ đồng nghĩa
- Kẻ phản bội: người không chung thủy, lừa dối bạn tình.
- Kẻ nói dối: người không trung thực, thường xuyên nói dối.
- Kẻ lừa gạt: người lợi dụng lòng tin của người khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Two-time someone: lừa dối ai đó.
- She was devastated to learn that her husband had been two-timing her. (Cô ấy suy sụp khi biết chồng mình đã lừa dối cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- "To have a foot in both camps": có chân trong cả hai phe, thường dùng để chỉ người giữ quan hệ với hai bên đối lập.
- He had a foot in both camps, dating two women at the same time. (Anh ta có chân trong cả hai phe, hẹn hò cùng lúc với hai người phụ nữ.)
