two-timing

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chung thủy, lừa dối (người yêu/vợ/chồng): "two-timing" mô tả hành vi hoặc người quan hệ tình cảm với hai người cùng lúc một cách lén lút, vi phạm lòng tin.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She discovered her two-timing boyfriend was seeing someone else. ( ấy phát hiện bạn trai lừa dối của mình đang hẹn hò với người khác.)
    • He was known as a two-timing husband in the neighborhood. (Anh ta nổi tiếng một người chồng không chung thủy trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be two-timing someone": đang lừa dối ai đó bằng cách quan hệ với người khác.
    • I can't believe he's two-timing his fiancée with her best friend. (Tôi không thể tin anh ta đang lừa dối vị hôn thê của mình với bạn thân của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Two-time (động từ): hành động lừa dối, không chung thủy.
    • He was caught two-timing his girlfriend. (Anh ta bị bắt quả tang đang lừa dối bạn gái.)
  • Two-timer (danh từ): kẻ lừa dối, người không chung thủy.
    • She called him a two-timer after finding out the truth. ( ấy gọi anh ta kẻ lừa dối sau khi phát hiện sự thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfaithful: không chung thủy.
  • Adulterous: ngoại tình (thường dùng trong hôn nhân).
  • Cheating: lừa dối (trong quan hệ tình cảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Two-time someone: lừa dối ai đó bằng cách quan hệ với hai người cùng lúc.
    • He's been two-timing his wife for years. (Anh ta đã lừa dối vợ mình trong nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Have a finger in every pie: tham gia vào nhiều việc cùng lúc (không trực tiếp liên quan đến lừa dối, nhưng gợi ý sự không tập trung).
  • Play both ends against the middle: lợi dụng hai bên để lợi cho mình (thường dùng trong chiến thuật, nhưng có thể ám chỉ hành vi lừa dối).