two-toe

two-toe

A sloth hangs from a branch with its two-toe foot.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hai ngón chân: "two-toe" mô tả một đặc điểm giải phẫu của một loài động vật hoặc sinh vật hai ngón chân trên mỗi bàn chân.
dụ sử dụng
  • (Con lười hai ngón một loài động vật độc đáo di chuyển rất chậm.)
  • (Một số loài chim hai ngón, như đà điểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "two-toe" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học để phân loại các loài.
    • The two-toed condition is an adaptation for climbing in certain reptiles. (Tình trạng hai ngón một sự thích nghi để leo trèomột số loài bò sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Two-toed (tính từ): dạng thay thế phổ biến hơn của "two-toe", có nghĩa tương tự.

    • The two-toed sloth is found in Central and South America. (Con lười hai ngón được tìm thấyTrung Nam Mỹ.)
  • Toe (danh từ): ngón chân.

    • He injured his big toe while playing soccer. (Anh ấy bị thương ngón chân cái khi chơi bóng đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Bidactyl (tính từ, kỹ thuật): hai ngón (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
    • Bidactyl animals have a distinct evolutionary advantage in certain environments. (Động vật hai ngón lợi thế tiến hóa riêng biệt trong một số môi trường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "two-toe".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan.