two-toed sloth

Định nghĩa

Danh từ: Con lười hai ngónMột loài động vật sống trên cây, thuộc họ lười, đặc trưng bởi việc hai móng vuốt dài trên mỗi bàn chân trước. Đây loài lười tương đối nhỏ di chuyển nhanh hơn so với các loài lười khác, thường được tìm thấyTrung Nam Mỹ. Mặc dù tên gọi "hai ngón", loài này thực tế hai móng vuốt dàichân trước ba móng vuốt dàichân sau.

dụ sử dụng
  • (Con lười hai ngón treo ngược mình trên cành cây nhờ những móng vuốt dài của .)
  • (Không giống như lười ba ngón, lười hai ngón hoạt động nhiều hơn vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Southern two-toed sloth" (lười hai ngón phương Nam): Một phân loài phổ biến, tên khoa học , sốnglưu vực sông Amazon.
  • "Hoffmann's two-toed sloth" (lười hai ngón Hoffmann): Một phân loài khác, , phân bố từ Trung Mỹ đến Nam Mỹ.
Biến thể từ gần giống
  • Three-toed sloth (lười ba ngón): Một loài lười khác, ba móng vuốt dài trên mỗi bàn chân trước.
  • Ground sloth (lười đất): Một nhóm lười đã tuyệt chủng, sống trên mặt đất kích thước lớn hơn nhiều.
Từ đồng nghĩa
  • Two-fingered sloth: Tên gọi thay thế, nhấn mạnh vào số lượng ngón tay thay vì móng vuốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "two-toed sloth".

Thành ngữ liên quan
  • As slow as a sloth: Rất chậm chạp (thành ngữ so sánh, thường dùng để chỉ sự chậm trễ của con người).
    • He walks as slow as a sloth when he's tired. (Anh ấy đi chậm như con lười khi mệt mỏi.)
two-toed sloth
A two-toed sloth hangs upside down from a tree branch in a tropical forest.