two-toed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hai ngón chân: "two-toed" mô tả một sinh vật (thường là động vật) có hai ngón chân trên mỗi bàn chân. Đặc điểm này thường thấy ở một số loài chim hoặc động vật có vú.
Ví dụ sử dụng
- (Đà điểu là một loài chim có hai ngón chân.)
- (Một số loài lười có hai ngón chân, trong khi những loài khác có ba ngón.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "two-toed sloth": loài lười hai ngón, một loài động vật có vú chậm chạp sống ở Trung và Nam Mỹ.
- The two-toed sloth spends most of its life hanging upside down in trees. (Loài lười hai ngón dành phần lớn cuộc đời của nó treo ngược trên cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Two-toed (adj): tính từ ghép, không thay đổi hình thức.
- Two-toedness (n): trạng thái hoặc đặc điểm có hai ngón chân (hiếm dùng).
- Toed (adj): có ngón chân (thường dùng trong từ ghép như "three-toed" - có ba ngón chân).
Từ đồng nghĩa
- Bidactyl: thuật ngữ khoa học chỉ động vật có hai ngón chân.
- The two-toed sloth is also known as a bidactyl sloth. (Loài lười hai ngón còn được gọi là lười bidactyl.)
Các cụm từ liên quan
- Two-toed foot: bàn chân có hai ngón.
- The two-toed foot of the ostrich is adapted for running at high speeds. (Bàn chân hai ngón của đà điểu thích nghi để chạy với tốc độ cao.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "two-toed".