two-wheel

two-wheel

A farmer pulls a two-wheel cart filled with hay.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hai bánh, thuộc về hai bánh: "two-wheel" dùng để mô tả phương tiện hoặc vật dụng hai bánh, thường xe đạp, xe máy, hoặc xe kéo nhỏ.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đi một phương tiện hai bánh đến nơi làm việc mỗi ngày.)
  • (Cái xe kéo thiết kế hai bánh, giúp dễ dàng điều khiển hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "two-wheel drive": hệ dẫn động hai bánh.

    • This motorcycle features a two-wheel drive system for better traction. (Chiếc xe máy này hệ thống dẫn động hai bánh để bám đường tốt hơn.)
  • "two-wheel balance": sự cân bằng hai bánh.

    • Learning to ride a bicycle requires mastering two-wheel balance. (Học đi xe đạp đòi hỏi phải làm chủ sự cân bằng hai bánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Two-wheeler (danh từ): xe hai bánh (thường xe đạp hoặc xe máy).

    • He parked his two-wheeler in the designated area. (Anh ấy đỗ xe hai bánh của mìnhkhu vực quy định.)
  • Two-wheeled (tính từ): hai bánh (cách viết phổ biến hơn "two-wheel").

    • A two-wheeled trailer is easy to tow. (Một -moóc hai bánh rất dễ kéo.)
Từ đồng nghĩa
  • Bicycle: xe đạp (phương tiện hai bánh cụ thể).
  • Motorcycle: xe máy (phương tiện hai bánh động cơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ride on two wheels: cưỡi trên hai bánh, đi xe hai bánh.
    • He loves to ride on two wheels through the countryside. (Anh ấy thích đi xe hai bánh qua vùng nông thôn.)
Thành ngữ liên quan
  • On two wheels: đang di chuyển bằng xe hai bánh.
    • The courier delivers packages on two wheels. (Người giao hàng giao các gói hàng bằng xe hai bánh.)