two-wing flying fish

Định nghĩa

Danh từ: two-wing flying fish (cá chuồn hai cánh) một loại cá biển chỉ vây ngực phát triển lớn, giúp chúng có thể lướt trên mặt nước trong một khoảng cách ngắn. Đặc điểm phân biệt của loài này chỉ một cặp vây ngực (hai cánh) mở rộng, không giống với các loại cá chuồn bốn cánh thêm vây bụng phát triển.

dụ sử dụng
  • (Cá chuồn hai cánh thường được tìm thấyvùng nước nhiệt đới ấm áp.)
  • (Không giống như họ hàng bốn cánh của , cá chuồn hai cánh chỉ dựa vào vây ngực mở rộng để lướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "two-wing flying fish" trong ngữ cảnh sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng trong phân loại học để chỉ các loài thuộc họ Exocoetidae chỉ vây ngực phát triển.
    • The two-wing flying fish exhibits a unique adaptation for escaping predators. (Cá chuồn hai cánh thể hiện một sự thích nghi độc đáo để trốn thoát khỏi kẻ săn mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Flying fish (danh từ): cá chuồn (chung cho tất cả các loại).
    • Flying fish can glide up to 200 meters. (Cá chuồn có thể lướt xa tới 200 mét.)
  • Four-wing flying fish (danh từ): cá chuồn bốn cánh (loại cả vây ngực vây bụng phát triển).
    • The four-wing flying fish has both pectoral and pelvic fins enlarged. (Cá chuồn bốn cánh cả vây ngực vây bụng mở rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Exocoetidae (danh từ): họ cá chuồn (tên khoa học, bao gồm cả loài hai cánh bốn cánh).
  • Gliding fish (danh từ): lướt (mô tả chức năng, nhưng không đặc trưng cho loài hai cánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "two-wing flying fish", đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "two-wing flying fish".