two-winged insects
Định nghĩa
Danh từ số nhiều: - Côn trùng hai cánh: "two-winged insects" chỉ nhóm côn trùng thường chỉ có một cặp cánh chức năng (cặp cánh trước), trong khi cặp cánh sau bị tiêu giảm thành các cấu trúc nhỏ hình chùy. Miệng của chúng thích nghi để hút, liếm hoặc chích.
Ví dụ sử dụng
- (Ruồi và muỗi là những ví dụ phổ biến về côn trùng hai cánh.)
- (Việc nghiên cứu côn trùng hai cánh giúp các nhà khoa học hiểu về sự lây truyền bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "two-winged insects" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong côn trùng học (entomology), để chỉ bộ Diptera.
- Two-winged insects are characterized by their halteres, which are modified hindwings. (Côn trùng hai cánh được đặc trưng bởi các cơ quan thăng bằng, là cánh sau đã biến đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Two-winged (adj): thuộc về hai cánh.
- The two-winged structure of these insects is unique in the animal kingdom. (Cấu trúc hai cánh của những loài côn trùng này là độc đáo trong giới động vật.)
- Dipterous (adj): thuộc về bộ hai cánh (Diptera), từ đồng nghĩa khoa học.
- Dipterous insects undergo complete metamorphosis. (Côn trùng thuộc bộ hai cánh trải qua biến thái hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Dipterans: côn trùng thuộc bộ Diptera.
- Fly-like insects: côn trùng giống ruồi.
Các cụm từ liên quan
- Order Diptera: bộ Hai cánh, tên khoa học của nhóm côn trùng hai cánh.
- The order Diptera includes over 150,000 species of two-winged insects. (Bộ Hai cánh bao gồm hơn 150.000 loài côn trùng hai cánh.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "two-winged insects".