two-year
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kéo dài hai năm: "two-year" mô tả một khoảng thời gian hoặc một thứ gì đó có thời hạn hai năm.
- Hai năm tuổi: Dùng để chỉ một vật hoặc sinh vật có tuổi đời hai năm.
- Hai năm một lần: Trong sinh học, "two-year" có thể đồng nghĩa với "hai mùa" (biennial), chỉ chu kỳ sống kéo dài hai mùa.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty cung cấp bảo hành hai năm cho tất cả sản phẩm của mình.)
- (Cô ấy đang theo học một chương trình hai năm tại trường cao đẳng cộng đồng.)
- (Củ cải và cà rốt là cây hai năm thường được trồng như cây hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"two-year cycle": chu kỳ hai năm.
- The project follows a two-year cycle of planning and execution. (Dự án tuân theo chu kỳ hai năm của việc lập kế hoạch và thực hiện.)
"two-year term": nhiệm kỳ hai năm.
- The president was elected for a two-year term. (Tổng thống được bầu với nhiệm kỳ hai năm.)
Biến thể và từ gần giống
Two-year-old (danh từ / tính từ): đứa trẻ hai tuổi / hai tuổi.
- The two-year-old is learning to walk. (Đứa trẻ hai tuổi đang học đi.)
Two-yearly (tính từ / trạng từ): diễn ra hai năm một lần.
- They hold a two-yearly meeting to review progress. (Họ tổ chức cuộc họp hai năm một lần để xem xét tiến độ.)
Từ đồng nghĩa
- Biennial: hai năm một lần (thường dùng trong sinh học hoặc sự kiện).
- Two-season: hai mùa (thường dùng cho cây trồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "two-year", vì đây là tính từ ghép.
Thành ngữ liên quan
- "Two-year itch": sự chán nản hoặc bất mãn xảy ra sau khoảng hai năm (thường trong mối quan hệ hoặc công việc).
- After two years, he started to feel the two-year itch and wanted a change. (Sau hai năm, anh ấy bắt đầu cảm thấy sự chán nản và muốn thay đổi.)