two-year-old horse

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa hai tuổi: "two-year-old horse" chỉ một con ngựa độ tuổi chính xác hai năm, thường được dùng trong ngữ cảnh đua ngựa. Đây một thuật ngữ chuyên ngành, đặc biệt quan trọng trong các cuộc đua, nơi ngựa được phân loại theo độ tuổi.
    • Ngựa đua hai tuổi: Trong lĩnh vực đua ngựa, "two-year-old horse" một danh từ chỉ một con ngựa đua độ tuổi hai năm, thường tham gia các cuộc đua dành riêng cho nhóm tuổi này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The two-year-old horse won its first race easily. (Con ngựa hai tuổi đã thắng cuộc đua đầu tiên một cách dễ dàng.)
    • Trainers often prefer two-year-old horses for their speed and stamina. (Các huấn luyện viên thường ưa chuộng ngựa hai tuổi tốc độ sức bền của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a two-year-old horse in training": một con ngựa hai tuổi đang được huấn luyện.
    • The stable has several two-year-old horses in training for the upcoming season. (Chuồng ngựa vài con ngựa hai tuổi đang được huấn luyện cho mùa đua sắp tới.)
  • "a promising two-year-old horse": một con ngựa hai tuổi đầy triển vọng.
    • The jockey was impressed by the promising two-year-old horse's performance. (Người nài ngựa đã ấn tượng với màn trình diễn của con ngựa hai tuổi đầy triển vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Two-year-old (adj, n): hai tuổi (dùng cho bất kỳ động vật hoặc người nào).
    • A two-year-old child is very curious. (Một đứa trẻ hai tuổi rất tò mò.)
  • Yearling (n): ngựa một tuổi (một con ngựa độ tuổi từ một đến hai năm).
    • The yearling was too young to race. (Con ngựa một tuổi còn quá nhỏ để đua.)
  • Foal (n): ngựa con dưới một tuổi.
    • The foal stayed close to its mother. (Ngựa con dưới một tuổi luôngần mẹ .)
Từ đồng nghĩa
  • Two-year-old racehorse: ngựa đua hai tuổi (cụ thể hơn, nhấn mạnh vào mục đích đua).
    • The two-year-old racehorse was bred for speed. (Con ngựa đua hai tuổi được nhân giống để tốc độ.)
  • Juvenile horse: ngựa non (thuật ngữ tổng quát hơn, chỉ ngựa còn trẻ, thường dưới ba tuổi).
    • The juvenile horse showed great potential. (Con ngựa non đã thể hiện tiềm năng lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break in a two-year-old horse: thuần hóa một con ngựa hai tuổi (quá trình dạy ngựa non quen với người yên cương).
    • It takes patience to break in a two-year-old horse. (Cần kiên nhẫn để thuần hóa một con ngựa hai tuổi.)
  • Train up a two-year-old horse: huấn luyện một con ngựa hai tuổi (chuẩn bị cho đua hoặc các hoạt động khác).
    • The trainer spent months training up the two-year-old horse. (Người huấn luyện đã dành hàng tháng để huấn luyện con ngựa hai tuổi.)
Thành ngữ liên quan
  • "A two-year-old horse's luck": vận may của ngựa non (thành ngữ chỉ sự may mắn bất ngờ từ một điều đó còn non trẻ).
    • His success in the race was like a two-year-old horse's luck. (Thành công của anh ấy trong cuộc đua giống như vận may của ngựa non.)
two-year-old horse
A two-year-old horse runs on a racetrack during morning training.