twoscore
Định nghĩa
Tính từ:
- Bốn mươi: "Twoscore" là một từ cổ, dùng để chỉ số lượng bốn mươi (40). Từ này được hình thành từ "two" (hai) và "score" (một đơn vị đếm bằng hai mươi), nghĩa là hai lần hai mươi.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy đã sống bốn mươi năm trước khi chuyển đến một thành phố mới.)
- (Tài liệu đó dài bốn mươi trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Twoscore and ten": một cách nói cổ để chỉ năm mươi (50), từ "threescore and ten" (bảy mươi) cũng phổ biến trong văn học Kinh Thánh.
- Moses lived to be a hundred and twoscore years old. (Mô-sê sống đến một trăm bốn mươi tuổi – một cách diễn đạt cổ.)
- Trong văn phong trang trọng hoặc lịch sử: "Twoscore" thường xuất hiện trong các văn bản cổ điển, diễn văn, hoặc Kinh Thánh.
- The army marched twoscore miles without rest. (Đội quân đã hành quân bốn mươi dặm mà không nghỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Score (danh từ): hai mươi (20).
- A score of people attended the meeting. (Hai mươi người đã tham dự cuộc họp.)
- Threescore (tính từ): sáu mươi (60).
- He was threescore years old when he retired. (Ông ấy sáu mươi tuổi khi nghỉ hưu.)
- Foursquare (tính từ): không liên quan trực tiếp, nhưng là từ cổ khác.
Từ đồng nghĩa
- Forty (tính từ): bốn mươi – từ hiện đại hơn, thông dụng hơn.
- Two dozens (danh từ): hai tá (24), nhưng không đồng nghĩa chính xác; "twoscore" là 40, không phải 24.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "twoscore" do tính cổ xưa của từ này.
Thành ngữ liên quan
- "Three score and ten": thành ngữ trong Kinh Thánh chỉ tuổi thọ trung bình của con người là bảy mươi năm.
- The Bible says the days of our years are threescore and ten. (Kinh Thánh nói rằng những ngày của chúng ta là bảy mươi năm.)
- "Twoscore years": thường dùng trong văn chương để nhấn mạnh khoảng thời gian dài nhưng không quá lớn.
- After twoscore years of marriage, they still loved each other. (Sau bốn mươi năm hôn nhân, họ vẫn yêu nhau.)