twyla tharp

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một nghệ sĩ: "Twyla Tharp" tên của một công biên đạo múa người Mỹ nổi tiếng với phong cách sáng tạo đột phá. sinh năm 1941 được biết đến qua các tác phẩm kết hợp giữa múa cổ điển, hiện đại nhạc pop.
dụ sử dụng
  • (Twyla Tharp nổi tiếng với các biên đạo múa sáng tạo của , kết hợp múa ba lê cổ điển với múa hiện đại.)
  • (Nhiều công khao khát được biểu diễn trong một tác phẩm của Twyla Tharp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tharp style": phong cách nhảy đặc trưng của Twyla Tharp, thường bao gồm các động tác nhanh, chính xác giàu năng lượng.
    • The Twyla Tharp style requires a high level of athleticism and musicality. (Phong cách Twyla Tharp đòi hỏi thể lực cao khả năng cảm nhạc tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tharpian (tính từ) (ít phổ biến): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Twyla Tharp.
    • The Tharpian approach to dance emphasizes structure and spontaneity. (Cách tiếp cận Tharpian đối với múa nhấn mạnh cấu trúc sự ngẫu hứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Biên đạo múa: choreographer (từ dùng chung cho nghề nghiệp).
  • Nghệ sĩ múa: dance artist (mô tả chung về người sáng tạo trong lĩnh vực múa).
Các cụm từ liên quan
  • "Tharp choreography": các tác phẩm biên đạo do Twyla Tharp thực hiện.
    • Tharp choreography often features unexpected transitions and complex rhythms. (Các biên đạo của Twyla Tharp thường các chuyển tiếp bất ngờ nhịp điệu phức tạp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tharp's legacy": di sản của Twyla Tharp trong nghệ thuật múa.
    • Tharp's legacy continues to influence young choreographers around the world. (Di sản của Twyla Tharp tiếp tục ảnh hưởng đến các biên đạo múa trẻ trên toàn thế giới.)
twyla tharp
Twyla Tharp choreographs a modern dance piece.