tying up
Định nghĩa
Danh từ: - Sự cột dây buộc tàu: "tying up" chỉ hành động cố định một con tàu vừa cập bến bằng dây thừng hoặc dây cáp, nhằm giữ cho tàu không bị trôi đi. - Sự buộc chặt, sự trói chặt: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "tying up" có thể chỉ hành động buộc hoặc trói một vật gì đó, nhưng nghĩa chính là liên quan đến hàng hải.
Ví dụ sử dụng
- (Thủy thủ đoàn đã thực hiện việc cột dây buộc tàu bằng những sợi dây thừng dày.)
- (Sau khi cột dây buộc tàu, hành khách đã lên bờ an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tying up loose ends": Một cụm từ ẩn dụ, không liên quan trực tiếp đến nghĩa gốc, nhưng thường dùng để chỉ việc hoàn tất các chi tiết nhỏ còn dang dở.
- We need to finish tying up loose ends before the project deadline. (Chúng ta cần hoàn tất các chi tiết nhỏ còn dang dở trước hạn chót của dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Tie up (động từ): hành động buộc chặt hoặc cố định.
- The sailors tie up the boat at the dock. (Các thủy thủ buộc chặt thuyền vào bến tàu.)
- Tied up (tính từ): đã được buộc chặt; hoặc (nghĩa bóng) bận rộn, không rảnh.
- He is tied up in meetings all day. (Anh ấy bận rộn với các cuộc họp cả ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Mooring: sự neo đậu tàu thuyền.
- Securing: sự cố định, sự bảo đảm an toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tie up: buộc chặt, cột lại.
- Please tie up the garbage bags before taking them out. (Làm ơn buộc chặt các túi rác trước khi mang ra ngoài.)
- Tie down: cố định hoặc hạn chế sự di chuyển.
- The tent must be tied down to the ground. (Cái lều phải được cố định xuống đất.)
Thành ngữ liên quan
- Tie up the loose ends: hoàn tất các công việc vụn vặt còn lại (đã giải thích ở trên).
- Tie the knot: kết hôn (thành ngữ riêng biệt, không liên quan đến "tying up" nhưng có cùng gốc động từ "tie").