tympanitic
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về chứng trướng bụng (do hơi): "tympanitic" mô tả tình trạng liên quan đến tympanites, một chứng bệnh trong đó bụng chướng lên do tích tụ hơi trong ruột hoặc khoang bụng. Từ này thường được dùng trong y học để chỉ các triệu chứng hoặc dấu hiệu của sự trướng hơi.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân có biểu hiện âm thanh trướng hơi trong quá trình khám bụng.)
- (Sự chướng bụng do hơi có thể là dấu hiệu của tắc ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tympanitic resonance": âm vang trướng hơi (một dấu hiệu lâm sàng khi gõ vào bụng).
- The doctor noted a tympanitic resonance over the upper abdomen. (Bác sĩ ghi nhận âm vang trướng hơi ở vùng bụng trên.)
Biến thể và từ gần giống
- Tympanites (danh từ): chứng trướng bụng do hơi.
- Tympanites is often caused by gas accumulation in the digestive tract. (Chứng trướng bụng do hơi thường do tích tụ khí trong đường tiêu hóa.)
- Tympanitic (tính từ): mang tính chất hoặc liên quan đến tympanites.
Từ đồng nghĩa
- Meteoric: liên quan đến trướng hơi (ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn cảnh y học).
- Distended: chướng lên (chỉ trạng thái căng phồng, không nhất thiết do hơi).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ này do tính chuyên ngành y học cao.