tympanoplasty

Định nghĩa

Danh từ: Tympanoplasty một thuật ngữ y khoa chỉ phẫu thuật tạo hình màng nhĩ hoặc phẫu thuật chỉnh sửa màng nhĩ. Đây một thủ thuật ngoại khoa nhằm sửa chữa hoặc khắc phục các khuyết tật, tổn thươngmàng nhĩ (màng tai) hoặc các xương nhỏ trong tai giữa (xương búa, xương đe, xương bàn đạp).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ khuyên tôi nên thực hiện phẫu thuật tạo hình màng nhĩ để lỗ thủngmàng tai.)
  • (Sau tai nạn, anh ấy đã trải qua một ca phẫu thuật tạo hình màng nhĩ thành công để phục hồi thính lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tympanoplasty with ossiculoplasty": Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ kết hợp với tái tạo xương con. Đây một biến thể phức tạp hơn, khi phẫu thuật không chỉ sửa màng nhĩ còn sửa chữa hoặc thay thế các xương nhỏ trong tai giữa.

    • The surgeon performed a tympanoplasty with ossiculoplasty to address both the eardrum perforation and the damaged ossicles. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện phẫu thuật tạo hình màng nhĩ kết hợp tái tạo xương con để xử lý cả lỗ thủng màng nhĩ các xương con bị tổn thương.)
  • "Tympanoplasty type I to V": Phân loại các mức độ phẫu thuật tạo hình màng nhĩ, từ đơn giản nhất (loại I: chỉ sửa màng nhĩ) đến phức tạp nhất (loại V: can thiệp sâu vào tai trong).

    • A type III tympanoplasty involves reconstructing the ossicular chain. (Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ loại III bao gồm tái tạo chuỗi xương con.)
Biến thể từ gần giống
  • Tympanoplastic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến phẫu thuật tạo hình màng nhĩ.

    • The tympanoplastic procedure was minimally invasive. (Quy trình phẫu thuật tạo hình màng nhĩ ít xâm lấn.)
  • Tympanum (danh từ): Màng nhĩ (một thuật ngữ giải phẫu ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).

Từ đồng nghĩa
  • Myringoplasty: Phẫu thuật màng nhĩ (thường chỉ đề cập đến việc sửa chữa màng nhĩ đơn thuần, không bao gồm các xương con). Từ này có nghĩa hẹp hơn "tympanoplasty".
    • A myringoplasty is a simpler version of a tympanoplasty. (Phẫu thuật màng nhĩ một phiên bản đơn giản hơn của phẫu thuật tạo hình màng nhĩ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tympanoplasty" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tympanoplasty".
tympanoplasty
A surgeon performs a tympanoplasty in the operating room.