tympanuchus cupido cupido

tympanuchus cupido cupido

A male Tympanuchus cupido cupido performs its courtship display on the open grassland.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gà đồng cỏ đã tuyệt chủng: "tympanuchus cupido cupido" tên khoa học của một phân loài gà đồng cỏ (prairie chicken) đã hoàn toàn biến mất khỏi Trái Đất. Loài này từng sinh sốngvùng đồng cỏ phía đông Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • (Gà đồng cỏ tympanuchus cupido cupido từng một loài chim phổ biếncác đồng cỏ phía đông Bắc Mỹ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hài cốt của gà đồng cỏ tympanuchus cupido cupido để hiểu về sự tuyệt chủng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tympanuchus cupido cupido" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, cổ sinh vật học hoặc nghiên cứu về các loài đã tuyệt chủng. Đây tên khoa học ba phần (tên chi, tên loài, tên phân loài).
    • The tympanuchus cupido cupido is a subspecies of the greater prairie chicken. (Tympanuchus cupido cupido một phân loài của gà đồng cỏ lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tympanuchus cupido (n): loài gà đồng cỏ lớn (greater prairie chicken), vẫn còn tồn tại.
    • The tympanuchus cupido is not extinct, but its population has declined. (Gà đồng cỏ lớn tympanuchus cupido chưa tuyệt chủng, nhưng số lượng của đã suy giảm.)
  • Tympanuchus (n): chi gà đồng cỏ, bao gồm vài loài như gà đồng cỏ nhỏ (lesser prairie chicken).
Từ đồng nghĩa
  • Heath hen: tên thông thường trong tiếng Anh cho tympanuchus cupido cupido.
    • The heath hen was hunted to extinction in the 1930s. (Gà đồng cỏ heath hen đã bị săn bắt đến tuyệt chủng vào những năm 1930.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp do đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.