tyndall effect

Định nghĩa

Danh từ: Hiệu ứng Tyndall hiện tượng ánh sáng bị tán xạ bởi các hạt rất nhỏ trên đường đi của . Điều này làm cho một chùm ánh sáng trở nên có thể nhìn thấy được; ánh sáng bị tán xạ chủ yếu màu xanh lam.

dụ sử dụng
  • (Màu xanh của bầu trời không phải do hiệu ứng Tyndall gây ra, do tán xạ Rayleigh, liên quan đến các hạt nhỏ hơn.)
  • (Khi chiếu đèn pin qua một cốc sữa, hiệu ứng Tyndall làm cho chùm sáng có thể nhìn thấy được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tyndall effect in colloids: Hiệu ứng Tyndall thường được dùng để phân biệt dung dịch thật với dung dịch keo. Trong dung dịch keo, các hạt đủ lớn để tán xạ ánh sáng, tạo ra hiệu ứng Tyndall.
    • The Tyndall effect is a key property of colloidal suspensions, such as fog or smoke. (Hiệu ứng Tyndall một tính chất quan trọng của các huyền phù keo, chẳng hạn như sương mù hoặc khói.)
Biến thể từ gần giống
  • Tyndall scattering (n): Tán xạ Tyndall, thuật ngữ đồng nghĩa với hiệu ứng Tyndall.
    • Tyndall scattering explains why the headlights of a car are visible in fog. (Tán xạ Tyndall giải thích tại sao đèn pha của ô tô có thể nhìn thấy được trong sương mù.)
Từ đồng nghĩa
  • Tán xạ Tyndall: Cũng chỉ hiện tượng tán xạ ánh sáng bởi các hạt nhỏ.
  • Hiệu ứng tán xạ ánh sáng: Một cách gọi chung, nhưng "hiệu ứng Tyndall" thuật ngữ chuyên ngành cụ thể hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Tyndall effect test: Phép thử hiệu ứng Tyndall, dùng để xác định tính chất keo của một chất.
    • The teacher performed a Tyndall effect test to show that the mixture was a colloid. (Giáo viên đã thực hiện phép thử hiệu ứng Tyndall để chứng minh rằng hỗn hợp một chất keo.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Tyndall effect".

tyndall effect
A beam of sunlight becomes visible in a dusty room due to the Tyndall effect.