tyndall
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tyndall là tên của một nhà vật lý người Anh (sinh tại Ireland), nổi tiếng với các thí nghiệm về độ trong suốt của chất khí, sự hấp thụ nhiệt bức xạ của chất khí, và sự truyền âm thanh qua khí quyển. Ông là người đầu tiên giải thích tại sao bầu trời ban ngày có màu xanh (1820-1893).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- John Tyndall was a pioneering physicist in the 19th century. (John Tyndall là một nhà vật lý tiên phong vào thế kỷ 19.)
- The Tyndall effect is named after him. (Hiệu ứng Tyndall được đặt theo tên ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hiệu ứng Tyndall" (Tyndall effect): hiện tượng tán xạ ánh sáng bởi các hạt nhỏ trong môi trường khí hoặc lỏng, làm cho chùm sáng trở nên nhìn thấy được.
- The Tyndall effect explains why the sky appears blue. (Hiệu ứng Tyndall giải thích tại sao bầu trời có màu xanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Tyndallization (danh từ): phương pháp khử trùng bằng nhiệt gián đoạn, do John Tyndall phát triển.
- Tyndallization is used to sterilize heat-sensitive materials. (Phương pháp Tyndall được dùng để khử trùng các vật liệu nhạy cảm với nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì "Tyndall" là tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, nó thường được liên kết với hiệu ứng Tyndall hoặc phương pháp Tyndall.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.