type genus

Định nghĩa

Danh từ: Chi điển hình (trong sinh học) một chi từ đó tên của một họ hoặc phân họ được hình thành; chi này không nhất thiết phải chi đại diện nhất nhưng thường chi lớn nhất, nổi tiếng nhất hoặc được mô tả sớm nhất.

dụ sử dụng
  • (Chi Hồng chi điển hình cho họ Hoa hồng.)
  • (Trong thực vật học, chi điển hình giúp chuẩn hóa việc đặt tên cho các họ thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be designated as the type genus": được chỉ định chi điển hình.

    • The genus Homo is designated as the type genus for the family Hominidae. (Chi Người được chỉ định chi điển hình cho họ Người.)
  • "type genus of a family": chi điển hình của một họ.

    • The type genus of a family is crucial for taxonomic classification. (Chi điển hình của một họ yếu tố quan trọng trong phân loại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Type species (danh từ): loài điển hìnhloài được chọn làm đại diện cho một chi.
    • The type species of the genus Canis is Canis lupus. (Loài điển hình của chi Chó chó sói xám.)
Từ đồng nghĩa
  • Nomenclatural type (danh từ): kiểu danh phápthuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả chi điển hình loài điển hình.
Các cụm từ liên quan
  • Type genus designation: sự chỉ định chi điển hình.
    • The type genus designation follows the rules of the International Code of Nomenclature. (Việc chỉ định chi điển hình tuân theo các quy tắc của Bộ luật Danh pháp Quốc tế.)
Thành ngữ liên quan
  • To serve as the type genus: đóng vai trò chi điển hình.
    • The genus Felis serves as the type genus for the family Felidae. (Chi Mèo đóng vai trò chi điển hình cho họ Mèo.)
type genus
The type genus of the rose family is Rosa.