type i allergic reaction
Định nghĩa
Danh từ: Phản ứng dị ứng loại I (còn gọi là phản ứng quá mẫn tức thì) là một phản ứng dị ứng xảy ra ngay lập tức (trong vòng vài phút) sau khi một người đã nhạy cảm trước đó tiếp xúc với chất gây dị ứng. Phản ứng này do kháng thể IgE trung gian, gây giải phóng histamin và các chất hóa học khác, dẫn đến các triệu chứng như nổi mề đay, sổ mũi, khó thở, hoặc sốc phản vệ.
Ví dụ sử dụng
- (Một người bị dị ứng đậu phộng có thể trải qua phản ứng dị ứng loại I trong vòng vài phút sau khi ăn đậu phộng.)
- (Vết ong đốt có thể kích hoạt phản ứng dị ứng loại I nghiêm trọng, bao gồm cả sốc phản vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Type I allergic reaction" thường được sử dụng trong các bối cảnh y khoa để phân biệt với các loại phản ứng dị ứng khác (loại II, III, IV).
- The diagnosis of a type I allergic reaction is confirmed by skin prick tests or specific IgE blood tests. (Chẩn đoán phản ứng dị ứng loại I được xác nhận bằng xét nghiệm lẩy da hoặc xét nghiệm máu IgE đặc hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Phản ứng quá mẫn loại I (type I hypersensitivity): thuật ngữ đồng nghĩa trong y học.
- Phản vệ (anaphylaxis): dạng nghiêm trọng nhất của phản ứng dị ứng loại I.
Từ đồng nghĩa
- Phản ứng dị ứng tức thì (immediate allergic reaction): nhấn mạnh tốc độ xảy ra.
- Quá mẫn tức thì (immediate hypersensitivity): thuật ngữ chuyên môn.
Các cụm từ liên quan
- Trigger a type I allergic reaction: kích hoạt phản ứng dị ứng loại I.
- Pollen can trigger a type I allergic reaction in people with hay fever. (Phấn hoa có thể kích hoạt phản ứng dị ứng loại I ở người bị sốt cỏ khô.)
- Suffer from a type I allergic reaction: chịu đựng phản ứng dị ứng loại I.
- She suffers from a type I allergic reaction to shellfish. (Cô ấy chịu đựng phản ứng dị ứng loại I với động vật có vỏ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y khoa này.
