type ii diabetes

Định nghĩa

Danh từ:
- Đái tháo đường tuýp 2: Một dạng bệnh đái tháo đường nhẹ, phát triển dần dầnngười trưởng thành; có thể bị kích hoạt bởi béo phì, căng thẳng nghiêm trọng, mãn kinh hoặc các yếu tố khác; thường có thể được kiểm soát bằng chế độ ăn uống thuốc hạ đường huyết không cần tiêm insulin.

dụ sử dụng
  • (Cha tôi được chẩn đoán mắc bệnh đái tháo đường tuýp 2 vào năm ngoái.)
  • (Đái tháo đường tuýp 2 thường có thể được kiểm soát thông qua thay đổi lối sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop type ii diabetes": phát triển bệnh đái tháo đường tuýp 2.
    • Many people develop type ii diabetes due to poor diet and lack of exercise. (Nhiều người phát triển bệnh đái tháo đường tuýp 2 do chế độ ăn uống kém thiếu vận động.)
  • "to be at risk for type ii diabetes": nguy mắc bệnh đái tháo đường tuýp 2.
    • Individuals with a family history of diabetes are at higher risk for type ii diabetes. (Những người tiền sử gia đình mắc bệnh tiểu đường nguy cao hơn mắc bệnh đái tháo đường tuýp 2.)
Biến thể từ gần giống
  • Type 2 diabetes (danh từ): cách viết thay thế phổ biến (dùng số "2" thay vì "ii").
    • Type 2 diabetes is the most common form of diabetes. (Đái tháo đường tuýp 2 dạng tiểu đường phổ biến nhất.)
  • Diabetes mellitus type 2 (danh từ): thuật ngữ y học chính thức hơn.
    • Diabetes mellitus type 2 requires careful monitoring of blood sugar levels. (Đái tháo đường tuýp 2 yêu cầu theo dõi cẩn thận mức đường huyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-insulin-dependent diabetes mellitus (NIDDM): đái tháo đường không phụ thuộc insulin (thuật ngữ ).
  • Adult-onset diabetes: đái tháo đường khởi phátngười trưởng thành (thuật ngữ ).
Các cụm từ liên quan
  • Insulin resistance: kháng insulin (tình trạng cơ thể không đáp ứng tốt với insulin, thường liên quan đến type ii diabetes).
    • Insulin resistance is a key feature of type ii diabetes. (Kháng insulin một đặc điểm chính của bệnh đái tháo đường tuýp 2.)
  • Blood glucose monitoring: theo dõi đường huyết.
    • Blood glucose monitoring is essential for managing type ii diabetes. (Theo dõi đường huyết cần thiết để kiểm soát bệnh đái tháo đường tuýp 2.)
Thành ngữ liên quan
  • "to turn a blind eye" (không liên quan trực tiếp, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh sức khỏe): phớt lờ, bỏ qua.
    • He turned a blind eye to his symptoms, which worsened his type ii diabetes. (Anh ấy phớt lờ các triệu chứng của mình, điều này làm trầm trọng thêm bệnh đái tháo đường tuýp 2.)
type ii diabetes
A doctor explains type II diabetes to a patient using a chart.