type iv allergic reaction

Định nghĩa

Danh từ: Phản ứng dị ứng tuýp IV (còn gọi là phản ứng quá mẫn muộn) một loại phản ứng dị ứng chỉ trở nên rõ rệt sau vài giờ hoặc vài ngày tiếp xúc với chất gây dị ứng, thay vì ngay lập tức.

  • chế: Không phải do kháng thể (như tuýp I), do tế bào T (một loại tế bào miễn dịch) kích hoạt phản ứng viêm chậm. Chất gây dị ứng thường các hóa chất, kim loại, hoặc thuốc bôi ngoài da.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân phát triển phản ứng dị ứng tuýp IV với trang sức niken, với hiện tượng đỏ ngứa xuất hiện 24 giờ sau khi đeo.)
  • (Viêm da tiếp xúc từ cây thường xuân độc một dụ kinh điển về phản ứng dị ứng tuýp IV.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Delayed-type hypersensitivity (DTH)": Thuật ngữ đồng nghĩa chuyên ngành, nhấn mạnh tính chậm trễ của phản ứng.

    • Tuberculin skin test relies on a delayed-type hypersensitivity reaction to detect tuberculosis exposure. (Xét nghiệm da tuberculin dựa vào phản ứng quá mẫn muộn để phát hiện tiếp xúc với lao.)
  • Phân biệt với tuýp I: Trong khi phản ứng tuýp I ( dụ: sốc phản vệ) xảy ra trong vài phút, phản ứng tuýp IV mất từ 24-72 giờ để biểu hiện.

Biến thể từ gần giống
  • Type IV hypersensitivity (n): quá mẫn tuýp IV (thuật ngữ y học chính xác hơn).
  • Delayed allergic reaction (n): phản ứng dị ứng muộn.
Từ đồng nghĩa
  • Cell-mediated allergic reaction: phản ứng dị ứng qua trung gian tế bào (nhấn mạnh vai trò của tế bào T).
  • Contact hypersensitivity: quá mẫn tiếp xúc (thường dùng cho dị ứng da).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To set off a type IV allergic reaction: kích hoạt phản ứng dị ứng tuýp IV.

    • The chemical in the cream set off a type IV allergic reaction in some patients. (Hóa chất trong kem đã kích hoạt phản ứng dị ứng tuýp IV ở một số bệnh nhân.)
  • To manifest as a type IV allergic reaction: biểu hiện dưới dạng phản ứng dị ứng tuýp IV.

    • The rash manifested as a type IV allergic reaction hours after exposure. (Phát ban biểu hiện dưới dạng phản ứng dị ứng tuýp IV vài giờ sau khi tiếp xúc.)
Thành ngữ liên quan
  • "A delayed reaction of the immune system": phản ứng chậm trễ của hệ miễn dịch (dùng để mô tả chế tổng quát).
    • This rash is a delayed reaction of the immune system, not an immediate one. (Phát ban này phản ứng chậm trễ của hệ miễn dịch, không phải phản ứng tức thời.)