type of architecture
Định nghĩa
Danh từ: Loại hình kiến trúc — chỉ một phong cách hoặc thể loại cụ thể của nghệ thuật kiến trúc, được coi như một dạng biểu hiện nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Kiến trúc Gothic là một loại hình kiến trúc riêng biệt phát triển mạnh ở châu Âu thời Trung Cổ.)
- (Chủ nghĩa hiện đại ở thế kỷ 20 đã giới thiệu một loại hình kiến trúc mới tập trung vào chức năng hơn là trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a type of architecture that emphasizes...": một loại hình kiến trúc nhấn mạnh vào...
- Brutalism is a type of architecture that emphasizes raw concrete and bold geometric forms. (Chủ nghĩa Brutalism là một loại hình kiến trúc nhấn mạnh vào bê tông thô và các hình khối hình học mạnh mẽ.)
"to classify as a type of architecture": phân loại như một loại hình kiến trúc.
- The local temples can be classified as a type of architecture influenced by Indian styles. (Các ngôi đền địa phương có thể được phân loại như một loại hình kiến trúc chịu ảnh hưởng từ phong cách Ấn Độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Architectural type (n): loại hình kiến trúc (cụm từ đồng nghĩa).
- Each architectural type has its own unique characteristics. (Mỗi loại hình kiến trúc có những đặc điểm riêng biệt.)
- Typology of architecture (n): phân loại kiến trúc (thuật ngữ chuyên ngành).
- The study of typology of architecture helps historians understand cultural evolution. (Việc nghiên cứu phân loại kiến trúc giúp các nhà sử học hiểu được sự tiến hóa văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Architectural style: phong cách kiến trúc.
- Architectural genre: thể loại kiến trúc.
- Form of architecture: dạng kiến trúc.
Các cụm từ liên quan
- Distinct type of architecture: loại hình kiến trúc riêng biệt.
- The pagoda represents a distinct type of architecture in East Asia. (Chùa tháp đại diện cho một loại hình kiến trúc riêng biệt ở Đông Á.)
- Emerging type of architecture: loại hình kiến trúc mới nổi.
- Sustainable architecture is an emerging type of architecture focused on eco-friendly design. (Kiến trúc bền vững là một loại hình kiến trúc mới nổi tập trung vào thiết kế thân thiện với môi trường.)