type slug
Định nghĩa
Danh từ: (trong ngành in ấn) một thanh kim loại dùng để tạo khoảng cách giữa các dòng chữ.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ in cẩn thận chèn một thanh chèn dòng để điều chỉnh khoảng cách giữa các dòng.)
- (Các máy in cũ thường sử dụng thanh chèn dòng làm từ chì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set a type slug": đặt một thanh chèn dòng vào vị trí.
- He set a type slug between the paragraphs to improve readability. (Anh ấy đặt một thanh chèn dòng giữa các đoạn văn để cải thiện khả năng đọc.)
Biến thể và từ gần giống
- Slug (n): thanh kim loại (trong in ấn), cũng có nghĩa là một loại ốc sên hoặc một ngụm rượu mạnh.
- Type metal (n): hợp kim dùng để đúc chữ in.
Từ đồng nghĩa
- Spacer: thanh đệm, miếng đệm.
- Leading strip: thanh tạo khoảng cách dòng (trong in ấn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho 'type slug' vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến 'type slug'.)