type species

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài điển hình: Trong sinh học, "type species" (loài điển hình) loài được chọn làm đại diện tiêu biểu nhất cho một chi (genus). Loài này thể hiện nhất các đặc điểm thiết yếu của chi đó, giúp xác định phân loại các loài khác trong cùng chi.
dụ sử dụng
  • (Loài điển hình của chi Panthera sư tử Panthera leo.)
  • (Các nhà thực vật học sử dụng loài điển hình để xác định ranh giới của một chi thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to designate a type species": chỉ định một loài điển hình.

    • The scientist designated the specimen as the type species for the new genus. (Nhà khoa học đã chỉ định mẫu vật đó loài điển hình cho chi mới.)
  • "type species concept": khái niệm về loài điển hình.

    • The type species concept is fundamental in biological taxonomy. (Khái niệm về loài điển hình nền tảng trong phân loại sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Type genus (n): chi điển hình (chi đại diện cho một họ).

    • The type genus for the family Felidae is Felis. (Chi điển hình cho họ Mèo Felis.)
  • Holotype (n): mẫu chuẩn (mẫu vật duy nhất được dùng để mô tả một loài).

    • The holotype of this species is stored in the museum. (Mẫu chuẩn của loài này được lưu trữ trong bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Representative species: loài đại diện.
  • Nominal species: loài danh nghĩa (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set as type species: được đặt làm loài điển hình.
    • This fossil was set as the type species for the extinct genus. (Hóa thạch này được đặt làm loài điển hình cho chi đã tuyệt chủng.)
Thành ngữ liên quan
  • Type species by original designation: loài điển hình được chỉ định ban đầu.
    • The type species by original designation was clearly documented in the research paper. (Loài điển hình được chỉ định ban đầu đã được ghi chép rõ ràng trong bài báo nghiên cứu.)
type species
The biologist compares the type species to other specimens in the genus.