type specimen

Định nghĩa

Danh từ:
- Mẫu vật gốc: "type specimen" mẫu vật duy nhất hoặc đại diện được chọn làm cơ sở để mô tả đặt tên cho một loài sinh vật mới trong phân loại học. Mẫu vật này đóng vai trò tiêu chuẩn để so sánh xác định các cá thể khác cùng loài.

dụ sử dụng
  • (Mẫu vật gốc của loài bướm này được lưu trữ tại Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên.)
  • (Các nhà khoa học bảo quản cẩn thận mẫu vật gốc để đảm bảo việc nhận dạng chính xác các mẫu vật sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "holotype": Một dạng đặc biệt của type specimen, mẫu vật duy nhất được chỉ định làm mẫu chuẩn khi mô tả loài mới.

    • The holotype is the most important type specimen for taxonomic purposes. (Holotype mẫu vật gốc quan trọng nhất cho mục đích phân loại.)
  • "paratype": Mẫu vật phụ được mô tả cùng với type specimen nhưng không phải mẫu chính.

    • Several paratypes were collected from the same location as the type specimen. (Một số mẫu vật phụ đã được thu thập từ cùng địa điểm với mẫu vật gốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Type (n): loại, kiểu; trong sinh học, dùng để chỉ nhóm phân loại.

    • The type genus is the genus that defines a family. (Chi chuẩn chi xác định một họ.)
  • Specimen (n): mẫu vật, mẫu thử.

    • The biologist collected a rare specimen from the forest. (Nhà sinh vật học đã thu thập một mẫu vật hiếm từ khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Holotype: mẫu vật chính thức duy nhất.
  • Type material: tập hợp các mẫu vật dùng để mô tả loài mới.
  • Original specimen: mẫu vật ban đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "type specimen", nhưng có thể dùng: - Designate as type specimen: chỉ định mẫu vật gốc. - The researcher designated the largest fossil as the type specimen. (Nhà nghiên cứu đã chỉ định hóa thạch lớn nhất làm mẫu vật gốc.)

Thành ngữ liên quan
  • Set the type: thiết lập tiêu chuẩn (mượn từ ngành in ấn, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
    • This fossil set the type for all subsequent discoveries in the region. (Hóa thạch này đã thiết lập tiêu chuẩn cho tất cả các khám phá sau này trong khu vực.)
type specimen
A scientist carefully examines a type specimen under bright lights.