typecast

Định nghĩa
  1. Động từ (thường dùngdạng bị động):
    • Xếp loại, gán cho một vai diễn cố định: "typecast" có nghĩa gán cho một diễn viên một loại vai diễn cụ thể, lặp đi lặp lại, dựa trên ngoại hình, tính cách hoặc vai diễn trước đó của họ. Nghĩa này thường được dùng trong ngành điện ảnh sân khấu.
    • Phân loại, đóng khung: Ngoài lĩnh vực diễn xuất, "typecast" còn chỉ hành động xếp ai đó vào một khuôn mẫu hoặc kiểu người nhất định, khiến họ khó thoát ra khỏi hình ảnh đó.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy bị gán cho vai phản diện trong mọi bộ phim giọng trầm khuôn mặt nghiêm nghị.)
  • (Sau khi đóng vai mọt sách trong nhiều chương trình, ấy bị đóng khung gặp khó khăn để nhận được vai lãng mạn.)
  • (Trong đời thực, mọi người thường xếp loại người khác dựa trên công việc hoặc ngoại hình của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be typecast as something": bị gán cho một vai trò hoặc hình ảnh cụ thể.
    • The actor was typecast as the tough guy, but he wanted to play a romantic lead. (Nam diễn viên bị gán cho vai người cứng rắn, nhưng anh ấy muốn đóng vai chính lãng mạn.)
  • "to avoid being typecast": tránh bị đóng khung.
    • To avoid being typecast, she took on diverse roles in independent films. (Để tránh bị đóng khung, ấy nhận nhiều vai đa dạng trong phim độc lập.)
  • "typecasting" (danh động từ): hành động gán vai hoặc phân loại.
    • Typecasting can limit an actor's career opportunities. (Việc gán vai cố định có thể hạn chế cơ hội nghề nghiệp của một diễn viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Type (danh từ/động từ): loại, kiểu; phân loại.
    • What type of movie do you like? (Bạn thích thể loại phim nào?)
  • Cast (động từ/danh từ): chọn vai, phân vai; dàn diễn viên.
    • The director cast her as the lead. (Đạo diễn đã chọn ấy vào vai chính.)
  • Typecasting (danh từ): sự gán vai cố định, sự phân loại cứng nhắc.
Từ đồng nghĩa
  • Pigeonhole: xếp vào một khuôn mẫu hạn hẹp, thường mang nghĩa tiêu cực.
    • Don't pigeonhole him as just a comedian; he can act in dramas too. (Đừng xếp anh ấy vào khuôn mẫu chỉ diễn viên hài; anh ấy cũng có thể đóng kịch.)
  • Categorize: phân loại, xếp loại (trung tính hơn).
    • It's unfair to categorize people based on their accent. (Thật bất công khi xếp loại người dựa trên giọng nói của họ.)
  • Stereotype: rập khuôn, định kiến.
    • The media often stereotypes certain groups. (Truyền thông thường rập khuôn một số nhóm người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cast as: chọn vào vai.
    • She was cast as the princess in the play. ( ấy được chọn vào vai công chúa trong vở kịch.)
  • Type as: xếp loại (một kiểu người nào đó).
    • People often type him as a shy person because he is quiet. (Mọi người thường xếp anh ấy người nhút nhát anh ấy ít nói.)
Thành ngữ liên quan
  • Stuck in a rut: mắc kẹt trong một lối mòn, không thể thay đổi.
    • After years of typecasting, he felt stuck in a rut. (Sau nhiều năm bị gán vai cố định, anh ấy cảm thấy mắc kẹt trong một lối mòn.)
  • One-trick pony: người chỉ giỏi một việc duy nhất (thường dùng để chỉ diễn viên bị typecast).
    • Some critics call him a one-trick pony because he always plays the same character. (Một số nhà phê bình gọi anh ấy "ngựa một chiêu" anh ấy luôn đóng cùng một kiểu nhân vật.)
typecast
An actor feels frustrated after being typecast as the villain once again.