typeface

Định nghĩa

Danh từ: typeface (kiểu chữ) chỉ một thiết kế cụ thể của các tự chữ, bao gồm kích thước phong cách, thuộc về một họ chữ nhất định. quyết định hình dạng, độ dày, độ nghiêng tỷ lệ của các chữ cái, số ký hiệu.

dụ sử dụng
  • (Nhà thiết kế đã chọn một kiểu chữ hiện đại cho trang web để làm cho trông sạch sẽ.)
  • (Cuốn sách này sử dụng một kiểu chữ chân, dễ đọc hơn trong các văn bản dài.)
  • (Logo của công ty một kiểu chữ độc đáo nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set in a typeface": đặt văn bảnmột kiểu chữ cụ thể.
    • The document should be set in a sans-serif typeface for clarity. (Tài liệu nên được đặtmột kiểu chữ không chân để rõ ràng.)
  • "typeface family": họ chữ, bao gồm các biến thể như đậm, nghiêng, nén.
    • Helvetica is a popular typeface family with many weights. (Helvetica một họ chữ phổ biến với nhiều độ đậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Font: thường được dùng thay thế cho "typeface" trong giao tiếp hàng ngày, nhưng về mặt kỹ thuật, "font" một phiên bản cụ thể của "typeface" ( dụ: Arial đậm 12pt).
    • I downloaded a new font for my presentation. (Tôi đã tải một phông chữ mới cho bài thuyết trình của mình.)
  • Typographer: nhà thiết kế chữ.
    • The typographer created a beautiful typeface for the magazine. (Nhà thiết kế chữ đã tạo ra một kiểu chữ đẹp cho tạp chí.)
Từ đồng nghĩa
  • Font: phông chữ (thường dùng thay thế, nhưng có nghĩa hẹp hơn).
  • Lettering: cách viết chữ, kiểu chữ (thường dùng trong nghệ thuật).
  • Script: kiểu chữ viết tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "typeface", nhưng có thể dùng: - "set in": đặt ở (một kiểu chữ). - The text is set in a bold typeface. (Văn bản được đặtmột kiểu chữ đậm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "typeface". Tuy nhiên, trong thiết kế, thuật ngữ: - "Typeface is the voice of the text": Kiểu chữ giọng nói của văn bản (ám chỉ rằng kiểu chữ truyền tải cảm xúc phong cách). - For a formal invitation, choose a classic typeface; it sets the tone. (Đối với thiệp mời trang trọng, hãy chọn một kiểu chữ cổ điển; tạo không khí.)

typeface
The designer selected a classic typeface for the book's title.