typeset

Định nghĩa

Động từ: typeset có nghĩa sắp chữ, tức là quá trình sắp xếp định dạng văn bản (chữ, số, ký hiệu) trên trang in hoặc màn hình, thường bằng cách sử dụng máy tính hoặc máy sắp chữ chuyên dụng, để tạo ra bản in hoặc bản điện tử bố cục đẹp mắt dễ đọc.

dụ sử dụng
  • (Cuốn sách của tôi sẽ được sắp chữ đẹp.)
  • (Nhà thiết kế cần sắp chữ toàn bộ tạp chí trước thứ Sáu.)
  • ( ấy đã sắp chữ bài thơ bằng một phông chữ cầu kỳ cho thiệp mời đám cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to typeset in italics": sắp chữ bằng kiểu chữ nghiêng.
    • Set these words in italics when you typeset the document. (Hãy sắp chữ những từ này bằng kiểu nghiêng khi bạn sắp chữ tài liệu.)
  • "to typeset by hand": sắp chữ thủ công (trước khi máy tính).
    • In the old days, printers had to typeset each letter by hand. (Ngày xưa, thợ in phải sắp chữ từng chữ cái bằng tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Typesetting (danh động từ): quá trình hoặc nghệ thuật sắp chữ.
    • The typesetting of this novel was done with great care. (Việc sắp chữ cho cuốn tiểu thuyết này được thực hiện rất cẩn thận.)
  • Typesetter (danh từ): người hoặc máy thực hiện việc sắp chữ.
    • The typesetter made a small error in the headline. (Người sắp chữ đã mắc một lỗi nhỏtiêu đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Compose (sắp xếp): trong ngữ cảnh in ấn, "compose" cũng có nghĩa sắp chữ, nhưng ít phổ biến hơn.
  • Format (định dạng): thường dùng khi nói về việc sắp xếp bố cục tổng thể, bao gồm cả chữ hình ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến trực tiếp cho "typeset".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc biệt liên quan đến "typeset".

typeset
The designer typeset the article in a clean, modern font.