typesetter's case

Định nghĩa

Danh từ:
- Khay chữ của người sắp chữ: "typesetter's case" một khay hoặc hộp được sử dụng trong ngành in ấn truyền thống, nơi người sắp chữ (compositor) đặt các con chữ rời. Khay này được chia thành nhiều ngăn nhỏ cho các chữ cái, dấu cách, hoặc số khác nhau.
- Đối với tiếng Anh, người sắp chữ thường hai loại khay như vậy: "upper case" chứa các chữ in hoa "lower case" chứa các chữ in thường. Thuật ngữ "upper case" "lower case" trong tin học ngày nay bắt nguồn từ đây.

dụ sử dụng
  • (Người thợ in sắp xếp cẩn thận các con chữ trong khay chữ trước khi bắt đầu máy in.)
  • (Trong một xưởng in truyền thống, khay chữ một công cụ thiết yếu cho việc sắp chữ thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in the typesetter's case": chỉ một con chữ hoặc tự được đặt sẵn trong khay, sẵn sàng để sử dụng.
    • The capital letter 'A' is kept in the upper section of the typesetter's case.
      (Chữ in hoa 'A' được giữphần trên của khay chữ.)
  • "To sort into the typesetter's case": hành động phân loại các con chữ vào đúng ngăn của khay.
    • The apprentice learned to sort the metal type into the typesetter's case by size and font.
      (Người học việc học cách phân loại các con chữ kim loại vào khay chữ theo kích cỡ kiểu chữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Case (danh từ): khay chữ (thường dùng riêng lẻ, nhưng trong ngữ cảnh in ấn có thể hiểu "typesetter's case").
    • The printer's case was filled with lead type. (Khay chữ của người thợ in chứa đầy các con chữ chì.)
  • Compositor's case (danh từ): khay chữ của người sắp chữ (từ đồng nghĩa với "typesetter's case").
  • Type case (danh từ): khay chữ (thuật ngữ chung, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Compositor's case: khay chữ của người sắp chữ.
  • Printing case: khay in (thuật ngữ ít dùng, thường chỉ chung các loại khay trong in ấn).
  • Letter case: khay chữ cái (không nên nhầm lẫn với "letter case" trong tin học chỉ chữ hoa/thường).
Thành ngữ liên quan
  • "Upper case" "Lower case": nguồn gốc từ "typesetter's case", ngày nay được dùng để chỉ chữ in hoa chữ in thường.
    • Please write your name in upper case letters. (Vui lòng viết tên bạn bằng chữ in hoa.)
  • "To come from the case": bắt nguồn từ khay chữ, chỉ việc lấy một con chữ từ khay để sử dụng.
    • Each letter came from the typesetter's case with precision. (Mỗi con chữ được lấy từ khay chữ một cách chính xác.)
typesetter's case
A compositor carefully selects metal type from a typesetter's case.