typesetting machine

Định nghĩa

Danh từ: Máy sắp chữmột thiết bị in ấn dùng để sắp xếp đặt các tự chữ (type) thành văn bản, thường được sử dụng trong ngành in ấn trước thời đại kỹ thuật số. Máy này có thể khí hoặc quang học, giúp tự động hóa quá trình sắp chữ thay vì làm thủ công.

dụ sử dụng
  • (Việc phát minh ra máy sắp chữ đã cách mạng hóa ngành in ấn vào thế kỷ 19.)
  • (Chiếc máy sắp chữ này hiện được trưng bày trong bảo tàng như một hiện vật lịch sử.)
  • (Máy sắp chữ có thể tạo ra văn bản nhanh hơn nhiều so với sắp chữ thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a typesetting machine": vận hành máy sắp chữ.
    • He learned to operate the typesetting machine during his apprenticeship. (Anh ấy đã học cách vận hành máy sắp chữ trong thời gian học việc.)
  • "typesetting machine technology": công nghệ máy sắp chữ.
    • Typesetting machine technology evolved from mechanical to phototypesetting. (Công nghệ máy sắp chữ đã tiến hóa từ khí sang sắp chữ quang học.)
Biến thể từ gần giống
  • Typesetter (danh từ): thợ sắp chữngười vận hành máy sắp chữ hoặc thực hiện công việc sắp chữ.
    • The typesetter carefully checked the alignment of the text. (Người thợ sắp chữ đã kiểm tra cẩn thận sự căn chỉnh của văn bản.)
  • Typesetting (danh từ/động từ): quá trình sắp chữhành động hoặc kỹ thuật sắp xếp chữ.
    • Digital typesetting has replaced traditional methods. (Sắp chữ kỹ thuật số đã thay thế các phương pháp truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Composing machine: máy sắp chữ (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
    • The composing machine was a key innovation in printing. (Máy sắp chữ một cải tiến quan trọng trong in ấn.)
  • Linotype machine: máy sắp chữ Linotypemột loại máy sắp chữ cụ thể, phổ biến trong thế kỷ 20.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho "typesetting machine", nhưng có thể dùng động từ đi kèm): - Set up a typesetting machine: lắp đặt máy sắp chữ. - They set up the typesetting machine in the print shop. (Họ đã lắp đặt máy sắp chữ trong xưởng in.) - Operate a typesetting machine: vận hành máy sắp chữ. - She operates the typesetting machine with great precision. ( ấy vận hành máy sắp chữ với độ chính xác cao.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "typesetting machine", nhưng có thể tham khảo): - "Hot metal typesetting": sắp chữ kim loại nóngmột kỹ thuật sắp chữ cổ điển sử dụng máy sắp chữ để đúc chữ từ kim loại nóng chảy. - Hot metal typesetting was the dominant technology before phototypesetting. (Sắp chữ kim loại nóng công nghệ chủ đạo trước khi sắp chữ quang học.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "typesetting machine"

typesetting machine
A typesetting machine prints a newspaper page with neat columns of text.