typewriter carriage

Định nghĩa

Danh từ: Bộ phận chở giấy của máy chữ"typewriter carriage" bộ phận di động trên máy chữ, chức năng giữ di chuyển tờ giấy qua đầu in khi chữ. thường bao gồm một con lăn các thanh dẫn hướng để đảm bảo giấy được đặt đúng vị trí.

dụ sử dụng
  • (Bộ phận chở giấy của máy chữ di chuyển tờ giấy về phía trước sau mỗi dòng.)
  • ( ấy điều chỉnh bộ phận chở giấy của máy chữ để nạp một tờ giấy mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to return the typewriter carriage": đưa bộ phận chở giấy về vị trí ban đầu, thường bằng cách kéo một cần gạt.

    • After finishing a line, you need to return the typewriter carriage manually. (Sau khi kết thúc một dòng, bạn cần đưa bộ phận chở giấy về vị trí ban đầu bằng tay.)
  • "typewriter carriage release lever": cần gạt để nhả bộ phận chở giấy, cho phép điều chỉnh vị trí giấy.

    • Use the typewriter carriage release lever to center the paper. (Sử dụng cần gạt nhả bộ phận chở giấy để căn giữa tờ giấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Carriage (danh từ): bộ phận chở giấy (thường dùng riêng trong ngữ cảnh máy chữ).

    • The carriage of this typewriter is jammed. (Bộ phận chở giấy của máy chữ này bị kẹt.)
  • Platen (danh từ): con lăn trong bộ phận chở giấy, giúp giữ cuộn giấy.

    • The platen needs to be cleaned to avoid paper jams. (Con lăn cần được làm sạch để tránh kẹt giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Paper carrier: bộ phận chở giấy (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
  • Typewriter roller assembly: cụm con lăn của máy chữ (mô tả chi tiết hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry forward: mang về phía trước (ám chỉ hành động di chuyển giấy).

    • The typewriter carriage carries the paper forward automatically. (Bộ phận chở giấy của máy chữ tự động mang tờ giấy về phía trước.)
  • Set back: đặt lại (vị trí giấy).

    • You can set back the typewriter carriage to the start of the line. (Bạn có thể đặt lại bộ phận chở giấy của máy chữ về đầu dòng.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have a carriage return": hành động quay bộ phận chở giấy về đầu dòng (thường dùng trong ngữ cảnh máy chữ hoặc máy tính cổ).
    • On a typewriter, you need to perform a carriage return after each line. (Trên máy chữ, bạn cần thực hiện thao tác quay bộ phận chở giấy về đầu dòng sau mỗi dòng.)
typewriter carriage
A typist slides the typewriter carriage back to start a new line.