typewriter font

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiểu chữ máy đánh chữ: "typewriter font" một kiểu chữ (typeface) trong đó mỗi tự (chữ cái, số, dấu câu) cùng một độ rộng (width) ngang nhau. Điều này giống như cách các tự được tạo ra bởi một chiếc máy đánh chữ học, nơi mỗi chữ chiếm cùng một không gian ngang, bất kể tự đó "i" hẹp hay "m" rộng.
dụ sử dụng
  • (Tài liệu được in bằng kiểu chữ máy đánh chữ để tạo vẻ ngoài cổ điển.)
  • (Nhiều chương trình lập trình sử dụng kiểu chữ máy đánh chữ căn chỉnh văn bản gọn gàng thành các cột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monospaced font" (phông chữ đơn khoảng): Đây thuật ngữ kỹ thuật tương đương với "typewriter font", dùng để mô tả các kiểu chữ độ rộng tự cố định.
    • In graphic design, a typewriter font is often used to evoke nostalgia or simplicity. (Trong thiết kế đồ họa, kiểu chữ máy đánh chữ thường được dùng để gợi lên sự hoài niệm hoặc đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Typeface (danh từ): Kiểu chữ, họ chữ (bao gồm cả kiểu chữ máy đánh chữ các kiểu chữ khác).
    • Times New Roman is a popular typeface, while Courier is a classic typewriter font. (Times New Roman một kiểu chữ phổ biến, trong khi Courier một kiểu chữ máy đánh chữ kinh điển.)
  • Monospaced (tính từ): Đơn khoảng, mô tả một kiểu chữ độ rộng tự bằng nhau.
    • Monospaced fonts are commonly used in programming and terminal interfaces. (Phông chữ đơn khoảng thường được dùng trong lập trình giao diện thiết bị đầu cuối.)
Từ đồng nghĩa
  • Monospaced font: Phông chữ đơn khoảng.
  • Fixed-width font: Phông chữ độ rộng cố định.
  • Non-proportional font: Phông chữ không tỷ lệ (trái ngược với proportional font - phông chữ tỷ lệ, nơi các tự độ rộng khác nhau).
Thành ngữ liên quan
  • "Typewriter font aesthetic": Thẩm mỹ kiểu chữ máy đánh chữ, dùng để chỉ phong cách thiết kế hoặc văn bản có vẻ ngoài giống như được tạo ra từ máy đánh chữ.
    • The logo uses a typewriter font aesthetic to suggest authenticity and craftsmanship. (Logo sử dụng thẩm mỹ kiểu chữ máy đánh chữ để gợi ý về tính chân thực sự khéo léo.)
Lưu ý về cách dùng
  • Trong văn bản kỹ thuật hoặc lập trình, "typewriter font" thường được gọi là "monospaced font". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hàng ngày hoặc thiết kế, "typewriter font" mang tính mô tả trực quan hơn, gợi nhớ đến máy đánh chữ cổ điển.
typewriter font
A student types a report using a typewriter font on her computer.