typewriter keyboard

Định nghĩa

Danh từ: Bàn phím máy chữMột bảng phím được thiết kế để nhập tự bằng tay, thường dùng trong máy chữ học hoặc điện tử, nhằm in các chữ cái, số ký hiệu lên giấy.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã học đánh máy trên một bàn phím máy chữ .)
  • (Bàn phím máy chữ bố cục đặc biệt với các phím cần lực nhấn mạnh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "typewriter keyboard layout": Bố cục bàn phím máy chữ (thường QWERTY hoặc AZERTY).

    • The standard typewriter keyboard layout is QWERTY, designed to prevent jamming. (Bố cục bàn phím máy chữ tiêu chuẩn QWERTY, được thiết kế để tránh kẹt phím.)
  • "mechanical typewriter keyboard": Bàn phím máy chữ học (dùng cần gạt mực).

    • Collectors often seek vintage mechanical typewriter keyboards. (Các nhà sưu tập thường tìm kiếm bàn phím máy chữ học cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Typewriter (n): Máy chữthiết bị dùng để in chữ lên giấy.
    • He used a portable typewriter for his novel. (Anh ấy đã dùng một chiếc máy chữ di động cho tiểu thuyết của mình.)
  • Keyboard (n): Bàn phímthiết bị nhập liệu nói chung.
    • The computer keyboard is similar to a typewriter keyboard but has additional keys. (Bàn phím máy tính tương tự bàn phím máy chữ nhưng thêm các phím khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Bàn phím học (mechanical keyboard) — nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa, bàn phím máy chữ một loại bàn phím học cụ thể.
  • Bảng phím đánh máycách gọi khác, nhấn mạnh chức năng đánh máy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Type on a typewriter keyboard: trên bàn phím máy chữ.
    • She types on a typewriter keyboard faster than on a modern one. ( ấy trên bàn phím máy chữ nhanh hơn trên bàn phím hiện đại.)
  • Get used to a typewriter keyboard: Làm quen với bàn phím máy chữ.
    • It took him a week to get used to the typewriter keyboard. (Anh ấy mất một tuần để làm quen với bàn phím máy chữ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a typewriter keyboard": Giống như bàn phím máy chữthường dùng để miêu tả thứ đó bố cục hoặc cảm giác cứng nhắc, kỹ.
    • The old computer's keys felt like a typewriter keyboard. (Các phím của chiếc máy tính cảm giác như bàn phím máy chữ.)
typewriter keyboard
A writer types a story on a typewriter keyboard.