typewriter paper
Định nghĩa
Danh từ: typewriter paper là một loại giấy viết được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong máy đánh chữ. Loại giấy này thường có độ dày và độ mịn phù hợp, giúp các chữ in từ máy đánh chữ không bị nhòe hoặc thủng giấy.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã mua một ram giấy máy đánh chữ cho chiếc máy đánh chữ cổ điển của mình.)
- (Giấy máy đánh chữ thường dày hơn so với giấy in tiêu chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Onion skin paper": một loại giấy mỏng, nhẹ hơn typewriter paper, đôi khi được dùng trong máy đánh chữ để tạo bản sao.
- He used onion skin paper instead of typewriter paper for carbon copies. (Anh ấy đã dùng giấy onion skin thay vì giấy máy đánh chữ để tạo bản sao carbon.)
Biến thể và từ gần giống
- Typing paper (danh từ): giấy đánh chữ, một thuật ngữ đồng nghĩa với typewriter paper.
- The store sells both typing paper and printer paper. (Cửa hàng bán cả giấy đánh chữ và giấy in.)
Từ đồng nghĩa
- Typing paper: giấy đánh chữ.
- Bond paper: giấy bond, một loại giấy chất lượng cao thường được dùng cho máy đánh chữ và in ấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Type on: đánh chữ lên (một bề mặt).
- She typed on the typewriter paper carefully to avoid mistakes. (Cô ấy đánh chữ lên tờ giấy máy đánh chữ một cách cẩn thận để tránh sai sót.)
Thành ngữ liên quan
- On the same page: (thành ngữ) đồng quan điểm (không liên quan trực tiếp đến giấy, nhưng dùng từ "page" gợi nhớ đến giấy).
- We need to be on the same page before starting the project. (Chúng ta cần đồng quan điểm trước khi bắt đầu dự án.)
