typewriter ribbon
Danh từ: - Ruy-băng máy chữ: "typewriter ribbon" là một dải vật liệu dài, được tẩm mực, dùng để tạo ra các ký tự trên giấy thông qua máy chữ. Nó thường được cuộn trong một hộp nhựa hoặc kim loại và được lắp vào máy chữ để in ấn.
- (Tôi cần mua một cuộn ruy-băng máy chữ mới cho chiếc máy chữ cũ của mình.)
- (Ruy-băng máy chữ sắp hết mực, vì vậy các chữ cái đang trở nên mờ nhạt.)
"to replace a typewriter ribbon": thay một cuộn ruy-băng máy chữ.
- She carefully replaced the typewriter ribbon to ensure the print quality was clear. (Cô ấy cẩn thận thay cuộn ruy-băng máy chữ để đảm bảo chất lượng in rõ ràng.)
"a spool of typewriter ribbon": một cuộn ruy-băng máy chữ (thường được bán dưới dạng cuộn riêng lẻ).
- The shop sells a spool of typewriter ribbon for vintage typewriters. (Cửa hàng bán một cuộn ruy-băng máy chữ dành cho máy chữ cổ điển.)
- Ribbon (danh từ): ruy-băng, dải băng (nói chung, không chỉ riêng cho máy chữ).
- She tied a ribbon around the gift. (Cô ấy buộc một dải ruy-băng quanh món quà.)
- Typewriter (danh từ): máy chữ.
- He learned to type on a manual typewriter. (Anh ấy học đánh máy trên một chiếc máy chữ cơ.)
- Inked ribbon: ruy-băng tẩm mực (nhấn mạnh vào đặc điểm có mực).
- Typewriter tape: băng máy chữ (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường chỉ dải băng mực dùng trong máy chữ).
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "typewriter ribbon", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Wind up: cuộn lại. - You need to wind up the typewriter ribbon carefully after use. (Bạn cần cuộn ruy-băng máy chữ lại cẩn thận sau khi sử dụng.)
- Thread through: xỏ qua.
- She threaded the typewriter ribbon through the guides. (Cô ấy xỏ ruy-băng máy chữ qua các thanh dẫn hướng.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "typewriter ribbon". Tuy nhiên, từ "ribbon" xuất hiện trong thành ngữ: - Ribbon of road: con đường dài và hẹp (ẩn dụ). - The highway stretched out like a ribbon of road across the desert. (Xa lộ trải dài như một dải ruy-băng đường băng qua sa mạc.)