typha angustifolia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thủy sinh họ Hương bồ: "Typha angustifolia" tên khoa học của một loài thực vật thân thảo, sốngvùng đầm lầy, ao hồ, hẹp cụm hoa hình trụ đặc trưng. Loài này phân bố rộng rãichâu Mỹ, châu Âu, Bắc Phi châu Á.
dụ sử dụng
  • (Typha angustifolia thường được tìm thấycác vùng đất ngập nước khắp châu Âu.)
  • ( hẹp của Typha angustifolia giúp phân biệt với các loài lau sậy khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Typha angustifolia" thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc thực vật học để chỉ một loài thực vật cụ thể.
    • Typha angustifolia plays a key role in water purification by absorbing pollutants. (Typha angustifolia đóng vai trò quan trọng trong việc lọc nước bằng cách hấp thụ các chất ô nhiễm.)
    • In traditional medicine, Typha angustifolia is used to treat wounds. (Trong y học cổ truyền, Typha angustifolia được dùng để chữa vết thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Cattail (danh từ): Tên thông thường trong tiếng Anh của các loài Typha, bao gồm cả Typha angustifolia.
  • Reed mace (danh từ): Một tên gọi khác của Typha angustifolia, đặc biệtAnh.
  • Narrowleaf cattail (danh từ): Tên thông dụng bằng tiếng Anh để chỉ Typha angustifolia, nhấn mạnh đặc điểm hẹp.
Từ đồng nghĩa
  • Cattail: Tên chung cho các loài trong chi Typha.
  • Bulrush: Một số vùng dùng từ này để chỉ Typha angustifolia, mặc dù thường chỉ các loài cói khác.
  • Reed: Lau sậy, nhưng không chính xác Typha angustifolia không thuộc họ Poaceae.
Các cụm từ liên quan
  • Typha angustifolia habitat: Môi trường sống của Typha angustifolia, thường đầm lầy, bờ ao, vùng nước nông.
  • Typha angustifolia pollination: Sự thụ phấn của Typha angustifolia, diễn ra nhờ gió.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Typha angustifolia" đây tên khoa học chuyên ngành.