typha latifolia

Định nghĩa

Danh từ: - Cây thủy sinh cao, thân rễ mọcđầm lầy: "typha latifolia" một loài thực vật thân thảo sống lâu năm, thường mọcvùng đất ngập nước như đầm lầy, ao hồ. Cây có thể cao từ 1.5 đến 3 mét. - Đặc điểm nhận dạng: Cụm hoa hình trụ dài, màu nâu sẫm, khi chín nổ tung giải phóng một lượng lớn lông trắng mịn. cây dài, phẳng, thường được dùng để đan chiếu, làm ghế. - Phân bố: Loài này nguồn gốc từ Bắc Mỹ, châu Âu, châu Á Bắc Phi.

dụ sử dụng
  • (Typha latifolia often grows along pond edges, forming dense thickets.)
  • (The leaves of typha latifolia are used by local people to weave mats and make hats.)
  • (When mature, the seed heads of typha latifolia burst open, dispersing downy fibers everywhere.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Typha latifolia trong sinh thái học": Được coi loài cây chỉ thị cho môi trường nước ngọt, giàu dinh dưỡng. cũng khả năng hấp thụ kim loại nặng, giúp làm sạch nước ô nhiễm.

    • Các nhà khoa học sử dụng typha latifolia để xử lý nước thải công nghiệp. (Scientists use typha latifolia to treat industrial wastewater.)
  • "Typha latifolia trong y học dân gian": Một số bộ phận của cây được dùng làm thuốc chữa bỏng, cầm máu hoặc làm thuốc lợi tiểu.

    • Phấn hoa của typha latifolia từng được dùng trong y học cổ truyền để điều trị viêm da. (The pollen of typha latifolia was once used in traditional medicine to treat dermatitis.)
Biến thể từ gần giống
  • Cattail (danh từ): Tên gọi thông thường của typha latifolia trong tiếng Anh, dịch sang tiếng Việt "cây đuôi mèo" hoặc "cây bồn bồn".

    • Cattail một loại cây thân thảo hoa giống như đuôi mèo. (Cattail is a herbaceous plant with flower spikes resembling a cat's tail.)
  • Bulrush (danh từ): Một tên gọi khác, đôi khi dùng để chỉ các loài cây họ Typha, nhưng thường nhầm lẫn với các loài cói khác.

    • Bulrush thường được tìm thấycác đầm lầy nước ngọt. (Bulrush is often found in freshwater marshes.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây thủy sinh thân thảo: Một cách mô tả chung, không chỉ riêng loài này.
  • Cây đầm lầy: Nhấn mạnh môi trường sống ưa thích của loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến tên thực vật này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "typha latifolia")

typha latifolia
A tall stand of Typha latifolia grows along the edge of a peaceful pond.