typhoid bacillus
Định nghĩa
Danh từ: Typhoid bacillus là một loại vi khuẩn hình que thuộc chi Salmonella, cụ thể là Salmonella typhi, tác nhân gây ra bệnh thương hàn (typhoid fever) ở người.
Ví dụ sử dụng
- (Vi khuẩn thương hàn lây truyền qua thực phẩm và nước bị ô nhiễm.)
- (Các nhà khoa học đã phân lập vi khuẩn thương hàn từ mẫu máu của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Carrier of typhoid bacillus": người lành mang vi khuẩn thương hàn (người mang vi khuẩn mà không có triệu chứng).
- Mary Mallon, known as "Typhoid Mary," was a famous carrier of the typhoid bacillus. (Mary Mallon, được gọi là "Typhoid Mary," là một người lành mang vi khuẩn thương hàn nổi tiếng.)
- "Typhoid bacillus infection": nhiễm trùng do vi khuẩn thương hàn.
- The typhoid bacillus infection can be treated with antibiotics. (Nhiễm trùng do vi khuẩn thương hàn có thể được điều trị bằng kháng sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Typhoid (tính từ): thuộc về bệnh thương hàn.
- Typhoid fever is a serious illness. (Sốt thương hàn là một căn bệnh nghiêm trọng.)
- Bacillus (danh từ): vi khuẩn hình que (thuật ngữ chung).
- Bacillus is a genus of rod-shaped bacteria. (Bacillus là một chi vi khuẩn hình que.)
- Salmonella (danh từ): một chi vi khuẩn gây bệnh, bao gồm .
Từ đồng nghĩa
- Salmonella typhi: tên khoa học của vi khuẩn thương hàn.
- Vi khuẩn thương hàn: cách dịch thông dụng trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
- To carry typhoid bacillus: mang vi khuẩn thương hàn.
- Some people carry the typhoid bacillus without showing symptoms. (Một số người mang vi khuẩn thương hàn mà không có triệu chứng.)
- To transmit typhoid bacillus: truyền vi khuẩn thương hàn.
- Improper sanitation can transmit the typhoid bacillus. (Vệ sinh kém có thể truyền vi khuẩn thương hàn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến riêng cho "typhoid bacillus", nhưng có thể liên quan đến cụm từ "typhoid Mary" (chỉ người truyền bệnh nguy hiểm mà vô tình). - He was like a typhoid Mary, spreading gossip everywhere. (Anh ta giống như một "Typhoid Mary," lan truyền tin đồn khắp nơi.)
