typhoid bacteriophage

Định nghĩa

Danh từ: Thể thực khuẩn thương hànmột loại virus (thể thực khuẩn) tính đặc hiệu cao, chỉ tấn công tiêu diệt vi khuẩn Salmonella typhi, tác nhân gây bệnh thương hàn.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học đã phân lập được thể thực khuẩn thương hàn từ mẫu nước thải bệnh viện.)
  • (Thể thực khuẩn thương hàn tiềm năng được sử dụng trong liệu pháp thực khuẩn để điều trị nhiễm khuẩn thương hàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Typhoid bacteriophage therapy": liệu pháp sử dụng thể thực khuẩn thương hàn để tiêu diệt vi khuẩn .
    • Liệu pháp typhoid bacteriophage therapy đang được thử nghiệm lâm sàngmột số quốc gia. (Liệu pháp sử dụng thể thực khuẩn thương hàn đang được thử nghiệm lâm sàngmột số quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Bacteriophage (n): thể thực khuẩnthuật ngữ chung chỉ virus tấn công vi khuẩn.
    • Bacteriophage một công cụ quan trọng trong nghiên cứu sinh học phân tử. (Thể thực khuẩn một công cụ quan trọng trong nghiên cứu sinh học phân tử.)
  • Salmonella typhi (n): vi khuẩn thương hànvật chủ đặc hiệu của typhoid bacteriophage.
Từ đồng nghĩa
  • Thể thực khuẩn thương hàn (cụm từ tiếng Việt tương đương)
  • Phage thương hàn (cách gọi tắt trong chuyên ngành)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.

typhoid bacteriophage
A scientist examines a typhoid bacteriophage under an electron microscope.