typhoïde
Học thuậtThân thiện
La fièvre typhoïde est une maladie grave qui se transmet par l'eau contaminée.
Định nghĩa
Danh từ giống cái (nom féminin):
- (Y học) Bệnh thương hàn: Một bệnh truyền nhiễm cấp tính, gây sốt cao, đau bụng, tiêu chảy hoặc táo bón, do vi khuẩn Salmonella typhi gây ra và lây lan chủ yếu qua đường tiêu hóa.
Tính từ (adjectif):
- Thuộc về bệnh thương hàn: Có liên quan đến hoặc đặc trưng cho bệnh thương hàn. Cách dùng này thường xuất hiện trong các cụm danh từ y khoa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le patient a été hospitalisé pour une typhoïde sévère. (Bệnh nhân đã được nhập viện vì một ca bệnh thương hàn nặng.)
- La typhoïde se propage par l'eau ou les aliments contaminés. (Bệnh thương hàn lây lan qua nước hoặc thực phẩm bị ô nhiễm.)
Tính từ:
- Il présentait un état typhoïde avec une fièvre continue. (Anh ấy có tình trạng thương hàn với cơn sốt liên tục.) (Lưu ý: Cách dùng tính từ này ít phổ biến hơn so với danh từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fièvre typhoïde": Đây là thuật ngữ y khoa chính xác và phổ biến nhất để chỉ bệnh thương hàn. "Typhoïde" khi đứng một mình thường là cách nói ngắn gọn của cụm từ này.
- Le vaccin contre la fièvre typhoïde est recommandé pour les voyageurs se rendant dans certaines régions. (Vắc-xin phòng bệnh thương hàn được khuyến nghị cho du khách đến một số vùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Typhique (adj): (Y học) Thuộc về bệnh thương hàn hoặc có triệu chứng giống thương hàn.
- Un syndrome typhique. (Hội chứng thương hàn.)
- Paratyphoïde (n.f.): (Y học) Bệnh phó thương hàn, một bệnh nhiễm trùng tương tự nhưng thường nhẹ hơn, do vi khuẩn Salmonella paratyphi gây ra.
Từ đồng nghĩa
- (Trong y văn) Fièvre entérique: Sốt đường ruột (một thuật ngữ khác chỉ bệnh thương hàn).
Thông tin thêm
- Lưu ý: Trong tiếng Việt, cần phân biệt "bệnh thương hàn" (typhoid fever, do vi khuẩn) với "bệnh sốt phát ban" hay "sốt chấy rận" (typhus, do Rickettsia, một loại vi khuẩn khác). Đây là hai bệnh hoàn toàn khác nhau.
La fièvre typhoïde est une maladie grave qui se transmet par l'eau contaminée.
danh từ giống cái
- (y học) bệnh thương hàn
tính từ
- xem danh từ giống cái
- Fièvre typhoïde(y học) bệnh thương hàn