typhus fever
Định nghĩa
Danh từ: Bệnh sốt phát ban (do rickettsia), một bệnh truyền nhiễm do rickettsia gây ra, lây truyền qua rận cơ thể (body lice), đặc trưng bởi phát ban trên da và sốt cao.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh sốt phát ban từng là nguyên nhân gây tử vong phổ biến trong các nhà tù quá tải vào thế kỷ 19.)
- (Các triệu chứng của bệnh sốt phát ban bao gồm đau đầu dữ dội, sốt cao và phát ban đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"epidemic typhus fever": bệnh sốt phát ban dịch, dạng bệnh lây lan nhanh trong điều kiện vệ sinh kém.
- Epidemic typhus fever often breaks out in refugee camps during wartime. (Bệnh sốt phát ban dịch thường bùng phát trong các trại tị nạn trong thời chiến.)
"murine typhus fever": bệnh sốt phát ban chuột, một dạng nhẹ hơn lây truyền qua bọ chét chuột.
- Unlike epidemic typhus, murine typhus fever is rarely fatal. (Không giống như bệnh sốt phát ban dịch, bệnh sốt phát ban chuột hiếm khi gây tử vong.)
Biến thể và từ gần giống
Typhus (danh từ): dạng rút gọn của "typhus fever", thường dùng trong y học.
- The patient was diagnosed with typhus after developing a rash. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh sốt phát ban sau khi xuất hiện phát ban.)
Typhoidal (tính từ): liên quan đến bệnh sốt phát ban.
- Typhoidal symptoms include prolonged fever and confusion. (Các triệu chứng dạng sốt phát ban bao gồm sốt kéo dài và lú lẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Rickettsial typhus: bệnh sốt phát ban do rickettsia (thuật ngữ y học chuyên ngành).
- Jail fever: sốt nhà tù (tên gọi lịch sử, vì bệnh thường xảy ra trong tù).
- In the 18th century, jail fever was another name for typhus fever. (Vào thế kỷ 18, "sốt nhà tù" là tên gọi khác của bệnh sốt phát ban.)
Các cụm từ liên quan
To contract typhus fever: mắc bệnh sốt phát ban.
- He contracted typhus fever while working in unsanitary conditions. (Anh ấy mắc bệnh sốt phát ban khi làm việc trong điều kiện mất vệ sinh.)
To treat typhus fever: điều trị bệnh sốt phát ban.
- Antibiotics are used to treat typhus fever effectively. (Thuốc kháng sinh được sử dụng để điều trị bệnh sốt phát ban một cách hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "typhus fever", vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.