typical jerboa

Định nghĩa

Danh từ: Chuột nhảy điển hìnhmột loài gặm nhấm nhỏ, hoạt động về đêm, khả năng nhảy xa nhờ hai chân sau dài; sốngcác vùng khô cằn của châu Á Bắc Phi.

dụ sử dụng
  • (Chuột nhảy điển hình nổi tiếng với khả năng nhảy đáng kinh ngạc.)
  • (Trong sa mạc, chuột nhảy điển hình dùng hai chân sau dài của mình để trốn thoát khỏi kẻ săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a typical jerboa habitat": môi trường sống điển hình của chuột nhảy.

    • The typical jerboa habitat consists of sandy or rocky deserts. (Môi trường sống điển hình của chuột nhảy bao gồm các sa mạc cát hoặc đá.)
  • "the typical jerboa's nocturnal behavior": hành vi hoạt động về đêm của chuột nhảy điển hình.

    • Researchers study the typical jerboa's nocturnal behavior to understand its adaptation. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi hoạt động về đêm của chuột nhảy điển hình để hiểu sự thích nghi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Jerboa (danh từ): chuột nhảy (thường dùng để chỉ chung các loài trong họ này).

    • The jerboa is a small rodent with large ears. (Chuột nhảy một loài gặm nhấm nhỏ tai lớn.)
  • Typical (tính từ): điển hình, đặc trưng.

    • This is a typical example of a desert rodent. (Đây một dụ điển hình về loài gặm nhấm sa mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Desert jerboa: chuột nhảy sa mạc (chỉ loài chuột nhảy sốngsa mạc, tương tự như "typical jerboa").
  • Jumping rodent: loài gặm nhấm nhảy (mô tả chung về khả năng di chuyển của chúng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "typical jerboa".

Thành ngữ liên quan
  • "as fast as a jerboa": nhanh như chuột nhảy (thành ngữ so sánh, dùng để chỉ tốc độ nhanh nhẹn).
    • The child ran across the field as fast as a jerboa. (Đứa trẻ chạy qua cánh đồng nhanh như chuột nhảy.)
typical jerboa
A typical jerboa hops across the desert sand at night.