typing paper

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy đánh máy: "typing paper" loại giấy viết được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong máy đánh chữ. Loại giấy này thường độ dày vừa phải, bề mặt nhẵn để mực bám đều không bị lem, đồng thời kích thước tiêu chuẩn phù hợp với khổ giấy của máy đánh chữ.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một ram giấy đánh máy cho chiếc máy đánh chữ của mình.)
  • (Giấy đánh máy thường mỏng hơn giấy in nhưng dày hơn giấy da hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Typing paper" thường được dùng để phân biệt với các loại giấy khác như giấy in (printer paper), giấy photocopy (copy paper), hoặc giấy viết thư (letter paper). Trong thời đại kỹ thuật số, thuật ngữ này ít phổ biến hơn, nhưng vẫn được sử dụng trong các bối cảnh cổ điển hoặc sưu tầm.
  • Một số nhà sản xuất vẫn ghi nhãn sản phẩm "typing paper" cho các loại giấy dùng trong máy đánh chữ hoặc máy in kim (dot matrix printer).
Biến thể từ gần giống
  • Giấy đánh máy (n): bản dịch trực tiếp của "typing paper" trong tiếng Việt.
  • Giấy máy đánh chữ (n): cách gọi khác, nhấn mạnh vào thiết bị sử dụng.
  • Giấy in (n): loại giấy dùng cho máy in laser hoặc phun, thường dày hơn độ trắng cao hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Giấy viết thư: mặc dù không hoàn toàn giống, nhưng trong một số ngữ cảnh, "typing paper" có thể được thay thế bằng giấy viết thư chất lượng cao.
  • Giấy văn phòng: thuật ngữ chung cho các loại giấy dùng trong văn phòng, bao gồm cả "typing paper".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "typing paper".
Thành ngữ liên quan
  • "Put it on typing paper": một cách nói cổ điển, nghĩa viết hoặc đánh máy tài liệu một cách chính thức.
    • The contract needs to be put on typing paper, not just scribbled on a napkin. (Hợp đồng cần được đánh máy trên giấy đánh máy, không chỉ viết nguệch ngoạc trên khăn ăn.)
typing paper
A woman places a fresh sheet of typing paper into her typewriter.