typing pool
Định nghĩa
Danh từ: Một nhóm nhân viên đánh máy (thường là trong một văn phòng lớn) có thể làm việc cho nhiều người khác nhau, đảm nhận công việc gõ văn bản, tài liệu theo yêu cầu.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã làm việc trong nhóm đánh máy suốt năm năm trước khi trở thành thư ký.)
- (Nhóm đánh máy của công ty chịu trách nhiệm gõ tất cả các báo cáo và thư từ.)
- (Với sự phát triển của máy tính, nhóm đánh máy đã trở nên lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in the typing pool": thuộc về nhóm đánh máy.
- She was in the typing pool, handling documents for various departments. (Cô ấy thuộc nhóm đánh máy, xử lý tài liệu cho nhiều phòng ban khác nhau.)
"typing pool supervisor": người giám sát nhóm đánh máy.
- The typing pool supervisor assigned tasks to each typist. (Người giám sát nhóm đánh máy phân công nhiệm vụ cho từng nhân viên đánh máy.)
Biến thể và từ gần giống
Typist (danh từ): nhân viên đánh máy.
- The typist could type 80 words per minute. (Nhân viên đánh máy có thể gõ 80 từ mỗi phút.)
Typing (danh từ): hành động đánh máy.
- Typing is an essential skill in modern offices. (Đánh máy là một kỹ năng thiết yếu trong các văn phòng hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Secretarial pool: nhóm thư ký hỗ trợ (thường bao gồm cả đánh máy và các công việc văn phòng khác).
- Word processing team: nhóm xử lý văn bản (thuật ngữ hiện đại hơn).
Các cụm từ liên quan
- Typing pool manager: quản lý nhóm đánh máy.
- The typing pool manager ensured all deadlines were met. (Quản lý nhóm đánh máy đảm bảo mọi hạn chót được đáp ứng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "typing pool".