typographic
/,taipə'græfik/ Cách viết khác : (typographical) /,taipə'græfikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) thuật in ấn, kỹ thuật sắp chữ: Liên quan đến nghệ thuật, kỹ thuật hoặc quy trình sắp xếp chữ và in ấn.
- (Thuộc về) kiểu chữ, hình thức trình bày chữ: Liên quan đến phong cách, thiết kế và sự xuất hiện của các con chữ trong một văn bản in hoặc kỹ thuật số.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The book's typographic design is clean and modern. (Thiết kế thuộc về in ấn của cuốn sách rất sạch sẽ và hiện đại.)
- She specializes in typographic art. (Cô ấy chuyên về nghệ thuật sắp chữ.)
- We need to fix the typographic errors before printing. (Chúng ta cần sửa các lỗi in ấn trước khi in.)
Các cách sử dụng nâng cao
"typographic hierarchy": hệ thống phân cấp kiểu chữ (sử dụng các kiểu chữ khác nhau về kích thước, độ đậm để tổ chức thông tin).
- A clear typographic hierarchy makes the document easier to read. (Một hệ thống phân cấp kiểu chữ rõ ràng làm cho tài liệu dễ đọc hơn.)
"typographic convention": quy ước về kiểu chữ (các quy tắc hoặc thông lệ tiêu chuẩn trong trình bày văn bản).
- Using italics for book titles is a common typographic convention. (Sử dụng chữ nghiêng cho tên sách là một quy ước trình bày chữ phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Typographical (tính từ): (cách viết khác, cùng nghĩa với "typographic").
- This is a typographical mistake. (Đây là một lỗi in ấn.)
Typography (danh từ): thuật in ấn, nghệ thuật sắp chữ.
- He studied typography in design school. (Anh ấy đã học thuật in ấn ở trường thiết kế.)
Từ đồng nghĩa
- Print-related: liên quan đến in ấn.
- Typesetting: (thuộc về) sắp chữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "typographic")
tính từ
- (thuộc) sự in máy
- typographic errorslỗi in