typographical error
Danh từ: Lỗi in ấn, lỗi đánh máy: "typographical error" là một lỗi xảy ra trong văn bản in ấn hoặc tài liệu, thường do sự cố kỹ thuật trong quá trình in hoặc gõ chữ, dẫn đến từ ngữ bị sai chính tả, thiếu dấu, hoặc sai ký tự.
- (Cuốn sách có vài lỗi in ấn, chẳng hạn như thiếu dấu câu.)
- (Tôi tìm thấy một lỗi đánh máy trong báo cáo, nơi "their" được viết thành "thier".)
"to contain a typographical error": chứa một lỗi in ấn.
- The contract contains a typographical error that changes the price. (Hợp đồng chứa một lỗi in ấn làm thay đổi giá tiền.)
"to correct a typographical error": sửa một lỗi in ấn.
- The editor corrected the typographical error before publication. (Biên tập viên đã sửa lỗi in ấn trước khi xuất bản.)
Typo (danh từ, viết tắt thông dụng): lỗi đánh máy, lỗi in ấn (dạng rút gọn của "typographical error").
- I made a typo in the email address. (Tôi đã mắc lỗi đánh máy trong địa chỉ email.)
Typographical (tính từ): thuộc về in ấn, liên quan đến kiểu chữ.
- The typographical design is very elegant. (Thiết kế in ấn rất thanh lịch.)
- Misprint: lỗi in sai (thường dùng trong ngữ cảnh in ấn).
- The newspaper had a misprint in the headline. (Tờ báo có một lỗi in sai trong tiêu đề.)
- Error in typing: lỗi gõ chữ.
- The error in typing caused confusion in the document. (Lỗi gõ chữ đã gây nhầm lẫn trong tài liệu.)
- Typo error: lỗi đánh máy (một cách nói phổ biến nhưng hơi thừa từ, vì "typo" đã mang nghĩa lỗi).
- There is a typo error in the address line. (Có một lỗi đánh máy trong dòng địa chỉ.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "typographical error", nhưng nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh kiểm tra văn bản: "to catch a typo" (phát hiện một lỗi đánh máy). - The proofreader managed to catch every typo in the manuscript. (Người hiệu đính đã phát hiện mọi lỗi đánh máy trong bản thảo.)
