typomètre

Học thuật
Thân thiện
typomètre

Un typographe mesure une ligne de texte avec un typomètre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thước nhà in: Một dụng cụ đo lường chuyên dụng, thường được làm bằng giấy, bìa cứng hoặc nhựa, được sử dụng trong ngành in ấn thiết kế đồ họa để đo kích thước, khoảng cách cỡ chữ (tính bằng điểm ảnh - point).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le graphiste utilise un typomètre pour vérifier l'interlignage. (Nhà thiết kế đồ họa sử dụng một cái thước nhà in để kiểm tra khoảng cách giữa các dòng.)
    • Avant l'ère du numérique, le typomètre était un outil indispensable dans toute imprimerie. (Trước thời đại kỹ thuật số, thước nhà inmột công cụ không thể thiếu trong mọi nhà in.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consulter son typomètre": Tra cứu/kiểm tra trên thước nhà in của mình.
    • Pour connaître la taille exacte du corps du texte, il consulta son typomètre. (Để biết kích thước chính xác của cỡ chữ, anh ta đã tra cứu trên thước nhà in của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Règle typographique (n.f): Thước typo, một tên gọi khác cho "typomètre".
  • Calculateur typographique (n.m): Máy tính typo, một công cụ tương tự nhưng có thể thêm các chức năng tính toán chuyển đổi đơn vị.
Từ đồng nghĩa
  • Règle de mise en page: Thước dàn trang.
  • Règle à caractères: Thước đo chữ.
Ghi chú về ngữ cảnh sử dụng
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực in ấn, xuất bản thiết kế đồ họa. Ngày nay, mặc dù công việc chủ yếu được thực hiện trên máy tính, "typomètre" vẫn có thể được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử ngành in hoặc khi làm việc với các tài liệu vật lý.
typomètre

Un typographe mesure une ligne de texte avec un typomètre.

danh từ giống đực
  1. thước nhà in