tyrannosaurus rex
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khủng long bạo chúa: "tyrannosaurus rex" là một loài khủng long ăn thịt lớn, đi bằng hai chân, có hàm răng sắc như dao và có khả năng cắt xé thịt. Nó sống vào cuối kỷ Phấn Trắng ở Bắc Mỹ và được cho là vừa săn mồi vừa ăn xác chết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tyrannosaurus rex was one of the largest carnivorous dinosaurs. (Khủng long bạo chúa là một trong những loài khủng long ăn thịt lớn nhất.)
- Fossils of a tyrannosaurus rex were discovered in Montana. (Hóa thạch của một con khủng long bạo chúa đã được phát hiện ở Montana.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tyrannosaurus rex" thường được viết tắt là T. rex trong các bài báo khoa học hoặc văn hóa đại chúng.
- The T. rex was a dominant predator of its time. (T. rex là một kẻ săn mồi thống trị trong thời đại của nó.)
"Like a tyrannosaurus rex": dùng để so sánh với một thứ gì đó cực kỳ mạnh mẽ, hung dữ hoặc cổ đại.
- His anger was like a tyrannosaurus rex, unstoppable and destructive. (Cơn giận của anh ta như một con khủng long bạo chúa, không thể ngăn cản và đầy hủy diệt.)
Biến thể và từ gần giống
Tyrannosaur (n): tên gọi chung cho họ khủng long bạo chúa (Tyrannosauridae).
- Tyrannosaurs were apex predators in their ecosystems. (Các loài khủng long bạo chúa là động vật săn mồi đỉnh cao trong hệ sinh thái của chúng.)
Tyrannosaurus (n): chi khủng long, bao gồm nhiều loài, trong đó T. rex là nổi tiếng nhất.
- Tyrannosaurus means 'tyrant lizard' in Greek. (Tyrannosaurus có nghĩa là 'thằn lằn bạo chúa' trong tiếng Hy Lạp.)
Từ đồng nghĩa
- T. rex: viết tắt thông dụng.
- Khủng long bạo chúa: bản dịch tiếng Việt chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ đặc biệt với "tyrannosaurus rex" vì đây là tên loài, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
- "Tyrannosaurus rex of [something]": dùng để chỉ một thứ gì đó là mạnh nhất, đáng sợ nhất trong lĩnh vực của nó.
- He is the tyrannosaurus rex of the business world. (Anh ta là khủng long bạo chúa của thế giới kinh doanh.)