tyrolean

tyrolean

A man wears a tyrolean hat while hiking in the mountains.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến Tyrol hoặc người dân của : "tyrolean" mô tả những đặc điểm văn hóa, địa hoặc con người đến từ vùng Tyrol (một khu vực thuộc dãy AlpsÁo Ý).
  2. Danh từ:

    • Người dân Tyrol: "tyrolean" chỉ một người sinh sống hoặc nguồn gốc từ vùng Tyrol.
    • Tyrolean: Một loại mềm màu xanh lá cây, thường lông hoặc bông tua, trang phục truyền thống của vùng Tyrol.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Tyrolean yodeling is famous worldwide. (Tiếng yodeling Tyrolean nổi tiếng trên toàn thế giới.)
    • She wore a traditional Tyrolean dress during the festival. ( ấy mặc một chiếc váy truyền thống Tyrolean trong lễ hội.)
  • Danh từ:

    • He is a proud Tyrolean from the Alps. (Anh ấy một người Tyrol tự hào đến từ dãy Alps.)
    • The souvenir shop sold many Tyrolean hats. (Cửa hàng lưu niệm bán nhiều Tyrolean.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tyrolean hat": Tyrolean, một biểu tượng văn hóa của vùng Alps, thường được đội trong các sự kiện dân gian.

    • The old man adjusted his Tyrolean hat before the parade. (Ông già chỉnh lại chiếc Tyrolean trước cuộc diễu hành.)
  • "Tyrolean yodeling": kỹ thuật hát yodel đặc trưng của vùng Tyrol, thường được biểu diễncác lễ hội.

    • The Tyrolean yodeling echoed through the valley. (Tiếng yodel Tyrolean vọng khắp thung lũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tyrol (danh từ riêng): vùng Tyrol, khu vực địa .

    • We spent our vacation in the beautiful Tyrol region. (Chúng tôi đã dành kỳ nghỉvùng Tyrol xinh đẹp.)
  • Tyrolean-style (tính từ ghép): theo phong cách Tyrolean.

    • The restaurant served Tyrolean-style sausages. (Nhà hàng phục vụ xúc xích kiểu Tyrolean.)
Từ đồng nghĩa
  • Alpine: thuộc về dãy Alps (thường dùng để chỉ vùng núi cao, nhưng không đặc trưng cho Tyrol).
    • The Alpine region shares similar traditions with Tyrol. (Vùng Alps chung truyền thống với Tyrol.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "tyrolean".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tyrolean".